Methylsulfonylmethane (MSM): cấu tạo, tính chất, sản xuất và quy định
Methylsulfonylmethane (MSM), tên hóa học là dimethyl sulfon, là hợp chất lưu huỳnh hữu cơ đơn giản có công thức (CH3)2SO2. Đây là chất rắn kết tinh màu trắng, tan tốt trong nước. MSM được dùng làm dung môi công nghiệp ở nhiệt độ cao và làm thành phần trong thực phẩm bổ sung, mỹ phẩm.
Thông tin nhanh
| Tên gọi | Methylsulfonylmethane, MSM, dimethyl sulfon, methyl sulfon, (methanesulfonyl)methane |
| Công thức | C2H6O2S, tức (CH3)2SO2 |
| Khối lượng mol | 94,13 g/mol |
| Số CAS | 67-71-0 |
| Hàm lượng lưu huỳnh (tính theo công thức) | khoảng 34% |
| Điểm nóng chảy / sôi | 107–109 °C / 248 °C |
| Độ tan trong nước | khoảng 187 g/L ở 30 °C |
Cấu tạo và tính chất
- Phân tử gồm một nguyên tử lưu huỳnh ở trạng thái oxy hóa cao nhất (sulfon), liên kết với hai nhóm methyl và hai nguyên tử oxy. Cấu trúc này rất bền: MSM khó bị oxy hóa tiếp và không dễ bị khử.
- Tinh thể hoặc bột kết tinh màu trắng, gần như không mùi, vị hơi đắng.
- Tan tốt trong nước và nhiều dung môi phân cực. MSM là chất phân cực mạnh nhưng không có hydro linh động, nên dùng được làm dung môi cho phản ứng hữu cơ và muối vô cơ ở nhiệt độ cao.
- Không hút ẩm đáng kể, bền với nhiệt dưới điểm nóng chảy.
Nguồn gốc tự nhiên và sản xuất
MSM có mặt tự nhiên với lượng nhỏ trong một số thực vật và trong nhiều loại thực phẩm, đồ uống thông thường. Trong môi trường, MSM là một mắt xích trong chu trình lưu huỳnh: dimethyl sulfid do tảo biển thải ra bị oxy hóa dần thành dimethyl sulfoxid (DMSO) rồi thành MSM.
Trong công nghiệp, MSM được sản xuất chủ yếu bằng cách oxy hóa DMSO, thường bằng hydro peroxid. Sản phẩm thô được tinh chế bằng kết tinh hoặc chưng cất. Hai cách tinh chế cho tạp chất khác nhau, nên tiêu chuẩn chất lượng thường nêu rõ phương pháp, giới hạn DMSO còn sót và giới hạn kim loại nặng. Kích thước hạt (tính theo mesh) được chọn theo dạng bào chế: bột mịn cho viên nén dập thẳng hoặc trộn bột, hạt thô hơn cho sản phẩm cần độ trơn chảy tốt.
Ứng dụng
- Thực phẩm bổ sung: MSM là thành phần phổ biến trong viên nén, viên nang và bột, thường phối hợp với glucosamine và chondroitin. Với nhà sản xuất, MSM dễ xử lý vì tan tốt, bền nhiệt và ít tương tác với thành phần khác.
- Thực phẩm thông thường (tại Mỹ): theo hồ sơ GRAS, dùng trong thực phẩm thay thế bữa ăn, đồ uống sinh tố, đồ uống bù nước và thanh ngũ cốc.
- Mỹ phẩm: có trong một số công thức chăm sóc da, tóc.
- Công nghiệp: dung môi phân cực ở nhiệt độ cao.
Công dụng làm thuốc của MSM nằm ngoài phạm vi bài viết.
An toàn và đánh giá khoa học
- Trong các nghiên cứu trên động vật, MSM có độc tính cấp rất thấp khi dùng đường uống và bôi ngoài da; LD50 đường uống ở chuột được báo cáo trên 17,5 g/kg thể trọng.
- Hoa Kỳ: ngày 18/02/2008, FDA kết thúc hồ sơ GRAS số 229 với phản hồi “không có câu hỏi” về kết luận GRAS của bên nộp hồ sơ. Mức dùng đăng ký: tối đa 4.000 mg/kg trong thực phẩm thay thế bữa ăn và đồ uống nêu trên, tối đa 30.000 mg/kg trong các loại thanh ngũ cốc, thanh năng lượng. Năm 2017 hồ sơ được bổ sung để sửa tiêu chuẩn chất lượng.
- Châu Âu: năm 2010, Hội đồng NDA của EFSA xem xét nhóm công bố sức khỏe về MSM (hình thành collagen, tóc, móng, cân bằng acid-base…) và kết luận chưa xác lập được quan hệ nhân quả. Vì vậy các công bố này không được phép dùng trên nhãn thực phẩm tại EU.
Tình trạng pháp lý tại Việt Nam
MSM không phải phụ gia thực phẩm có mã INS. Khi dùng làm thành phần của thực phẩm bảo vệ sức khỏe, sản phẩm phải tuân theo quy định về đăng ký bản công bố sản phẩm và quảng cáo thực phẩm (Nghị định 15/2018/NĐ-CP và văn bản sửa đổi). Doanh nghiệp nên đối chiếu văn bản hiện hành của Bộ Y tế trước khi xây dựng công thức.
Bảo quản và thao tác
- Để nơi khô, thoáng, trong bao bì kín, tránh nhiệt độ cao.
- Bột mịn có thể gây bụi; dùng biện pháp bảo hộ lao động thông thường khi cân chia số lượng lớn.
Chất liên quan
- Dimethyl sulfoxid (DMSO): chất đầu để sản xuất MSM.
- Dimethyl sulfid: hợp chất lưu huỳnh bay hơi trong tự nhiên, dạng khử của DMSO.
Nguồn tham khảo
- U.S. FDA – GRAS Notice No. 229: Methylsulfonylmethane (kết thúc 18/02/2008) — https://www.hfpappexternal.fda.gov/scripts/fdcc/index.cfm?id=229&set=GRASNotices
- EFSA NDA Panel (2010). Scientific Opinion on the substantiation of health claims related to methylsulphonylmethane (MSM). EFSA Journal 8(10):1746 — https://efsa.onlinelibrary.wiley.com/doi/10.2903/j.efsa.2010.1746
- Wikipedia – Dimethyl sulfone (dữ liệu hóa lý) — https://en.wikipedia.org/wiki/Dimethyl_sulfone
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.




