Cây linh chi – Ganoderma lucidum, nguồn nguyên liệu chiết xuất

Chiết xuất nấm linh chi (Ganoderma lucidum): thành phần, chiết xuất và chất lượng

Chiết xuất nấm linh chi là cao chiết từ quả thể nấm linh chi (Ganoderma). Hai nhóm hoạt chất đánh dấu là polysaccharid (chủ yếu β-glucan) và triterpen (acid ganoderic). Dạng lỏng dùng cho mỹ phẩm và dạng bột dùng cho thực phẩm là hai nhóm nguyên liệu khác nhau.

Cây linh chi – Ganoderma lucidum, nguồn nguyên liệu chiết xuất
Linh chi (Ganoderma lucidum). Ảnh: Karelj, Wikimedia Commons, giấy phép Public domain.

Thông tin nhanh

Tên gọi Linh chi, nấm lim, reishi, lingzhi
Loài Ganoderma lucidum (Curtis) P. Karst. (và G. lingzhi), họ Nấm lim (Ganodermataceae)
Bộ phận dùng Quả thể (tai nấm); ngoài ra có sợi nấm, bào tử
Chuyên luận Dược điển Việt Nam V: Linh chi
Nhóm hoạt chất chính Polysaccharid (β-glucan), triterpen (acid ganoderic, tạo vị đắng)

Cây và dược liệu

Linh chi là nấm gỗ, mũ nấm hình thận, bề mặt bóng như phủ sơn, màu đỏ nâu. Nghiên cứu phân loại gần đây cho thấy phần lớn “linh chi” trồng ở Đông Á là loài G. lingzhi, khác với G. lucidum gốc châu Âu, dù trên thị trường vẫn dùng chung tên G. lucidum. Linh chi thương mại chủ yếu được trồng trên gỗ hoặc mùn cưa.

Thành phần hóa học

  • Polysaccharid: β-1,3/1,6-glucan và heteropolysaccharid; tan trong nước nóng.
  • Triterpen: hơn 100 chất như acid ganoderic, acid lucidenic; tan trong cồn, tạo vị đắng đặc trưng.
  • Sterol (ergosterol), protein, nucleosid.

Chiết xuất và tiêu chuẩn hóa

Chiết bằng nước nóng cho cao giàu polysaccharid; chiết bằng ethanol cho cao giàu triterpen. Nhiều nguyên liệu kết hợp hai cách (chiết kép) và ghi cả hai chỉ tiêu, ví dụ polysaccharid 10–30% và triterpen 1–4%. Nguyên liệu từ sợi nấm nuôi trên ngũ cốc có thể chứa nhiều tinh bột từ môi trường nuôi, làm “polysaccharid” đo bằng phương pháp chung cao giả tạo; vì vậy nên định lượng β-glucan bằng phương pháp enzym đặc hiệu. Dạng lỏng (trong glycerin, glycol) dùng cho mỹ phẩm.

Chỉ tiêu chất lượng nên xem

  • β-glucan (phương pháp enzym), polysaccharid, triterpen; bộ phận dùng (quả thể, sợi nấm hay bào tử).
  • Kim loại nặng (nấm dễ tích lũy từ giá thể), vi sinh, thuốc bảo vệ thực vật.

Ứng dụng

  • Thực phẩm bảo vệ sức khỏe, trà, đồ uống.
  • Mỹ phẩm.
  • Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.

An toàn và lưu ý

  • Có thể tương tác với thuốc chống đông, thuốc tim mạch – huyết áp, thuốc hạ đường huyết; người đang dùng thuốc nên hỏi ý kiến chuyên gia y tế.

Trong mỹ phẩm

Ngoài dược phẩm và thực phẩm, nguyên liệu từ loài này còn được dùng trong mỹ phẩm dưới các tên INCI sau (chức năng theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu):

Tên INCI Dạng nguyên liệu Chức năng (CosIng)
Ganoderma Lucidum (Mushroom) Extract chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang bảo vệ da
Ganoderma Lucidum (Mushroom) Stem Extract chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang dưỡng da

Theo CosIng, các tên INCI trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay hạn chế (Annex III) của EU tại thời điểm viết bài; phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN được cập nhật theo danh mục này. Tại Việt Nam, mỹ phẩm quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT; tính năng công bố phải theo Hướng dẫn công bố tính năng mỹ phẩm ASEAN, không được công bố công dụng như thuốc.

Tình trạng pháp lý tại Việt Nam

Chiết xuất dược liệu được dùng cả trong thuốc dược liệu và trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe; sản phẩm thuộc loại nào thì theo quy định của loại đó (Luật Dược hoặc Luật An toàn thực phẩm, Nghị định 15/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản hiện hành của Bộ Y tế trước khi xây dựng công thức.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love