L-Lysine và lysin hydroclorid: cấu tạo, sản xuất và ứng dụng
L-Lysine (lysin) là acid amin thiết yếu mang hai nhóm amin. Lysin thường là acid amin giới hạn trong protein ngũ cốc (gạo, lúa mì, ngô): hàm lượng của nó thấp nhất so với nhu cầu, nên quyết định giá trị sinh học của cả khẩu phần protein. Dạng thương mại phổ biến nhất là L-lysine monohydroclorid (L-lysine HCl).
Thông tin nhanh
| Tên gọi | L-Lysine, lysin, acid (S)-2,6-diaminohexanoic; ký hiệu Lys, K |
| Công thức, khối lượng mol | C6H14N2O2 – 146,19 g/mol; dạng HCl: C6H15ClN2O2 – 182,65 g/mol |
| Số CAS | 56-87-1 (L-lysine); 657-27-2 (L-lysine hydroclorid) |
| Hàm lượng lysin trong dạng HCl (tính theo công thức) | khoảng 80% |
Cấu tạo và tính chất
- Mạch bên có bốn nhóm CH2 và một nhóm amin ở đầu (ε-amin), làm lysin mang tính base.
- Lysin tự do hút ẩm mạnh và hấp thụ CO2 từ không khí, nên khó bảo quản. Muối hydroclorid là bột kết tinh màu trắng, ổn định, không hút ẩm đáng kể, tan tốt trong nước. Vì vậy dạng HCl được dùng rộng rãi nhất.
- Nhóm ε-amin tự do dễ tham gia phản ứng Maillard với đường khử khi gia nhiệt. Phản ứng này tạo màu nâu và mùi thơm cho thực phẩm nướng, nhưng làm giảm lượng lysin sử dụng được sau chế biến nhiệt.
Sản xuất
L-Lysine là một trong những acid amin được sản xuất với sản lượng lớn nhất thế giới, bằng lên men các chủng Corynebacterium glutamicum từ đường hoặc tinh bột thủy phân. Phần lớn sản lượng dùng cho thức ăn chăn nuôi. Lysin cho thức ăn chăn nuôi có thể ở dạng lysin sulfat hoặc dạng lỏng, còn dạng HCl độ tinh khiết cao dành cho thực phẩm và dược phẩm.
Ứng dụng
- Tăng cường chất lượng protein cho thực phẩm từ ngũ cốc.
- Thực phẩm bổ sung; dinh dưỡng lâm sàng.
- Thức ăn chăn nuôi (heo, gia cầm): ứng dụng lớn nhất về sản lượng.
Tình trạng pháp lý
- Hoa Kỳ: 21 CFR 172.320 cho phép dùng làm phụ gia cải thiện chất lượng protein, tối đa 6,4% khối lượng protein toàn phần, ở dạng tự do hoặc muối hydroclorid.
Tình trạng pháp lý tại Việt Nam
Khi dùng làm thành phần của thực phẩm bảo vệ sức khỏe hoặc thực phẩm dinh dưỡng, sản phẩm tuân theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP và các văn bản hiện hành của Bộ Y tế. Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản mới nhất trước khi xây dựng công thức.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Lysine — https://en.wikipedia.org/wiki/Lysine
- Wikidata – L-lysine (CAS 56-87-1), lysine hydrochloride (CAS 657-27-2) — https://www.wikidata.org/
- U.S. FDA – 21 CFR 172.320 Amino acids — https://www.law.cornell.edu/cfr/text/21/172.320
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.




