Kojic acid (acid kojic): nguồn gốc, tính chất và giới hạn trong mỹ phẩm
Kojic acid (acid kojic) là chất do một số loài nấm tạo ra, nổi bật là Aspergillus oryzae, loại nấm mốc dùng làm koji để lên men rượu sake, tương miso và nước tương của Nhật Bản. Tên gọi bắt nguồn từ đó; chất được phân lập lần đầu năm 1907. Trong mỹ phẩm, kojic acid được dùng làm chất làm sáng da.
Thông tin nhanh
| Tên gọi | Kojic acid, 5-hydroxy-2-(hydroxymethyl)-4H-pyran-4-on |
| Công thức, khối lượng mol | C6H6O4 – 142,11 g/mol |
| Số CAS | 501-30-4 |
| Tên INCI | Kojic Acid |
Cấu tạo và tính chất
- Phân tử là vòng γ-pyron mang nhóm hydroxyl và hydroxymethyl. Nhóm enol cạnh nhóm carbonyl tạo phức mạnh với ion kim loại, đặc biệt đồng. Tyrosinase, enzym then chốt tạo sắc tố melanin, có trung tâm hoạt động chứa đồng; đây là cơ sở cho khả năng ức chế tyrosinase của kojic acid.
- Tinh thể hình kim màu trắng đến vàng nhạt, tan trong nước và ethanol.
- Kém bền: dễ bị oxy hóa và chuyển màu vàng nâu khi tiếp xúc ánh sáng, nhiệt, không khí và ion sắt. Công thức thường cần chất chống oxy hóa, chất tạo phức, pH hơi acid và bao bì cản quang. Dạng ester kojic dipalmitate được phát triển để khắc phục điểm yếu này.
Sản xuất
Kojic acid được sản xuất bằng lên men hiếu khí nấm Aspergillus trên môi trường đường (glucose), sau đó tách từ dịch lên men, tinh chế và kết tinh.
Giới hạn trong mỹ phẩm
Tại EU, Quy định (EU) 2024/996 đưa kojic acid vào Phụ lục III: chỉ được dùng trong sản phẩm cho mặt và tay, nồng độ tối đa 1%. Sản phẩm không đáp ứng không được đưa ra thị trường EU từ 01/02/2025, và không được bán từ 01/11/2025.
Ứng dụng
- Mỹ phẩm làm sáng da (kem, serum, xà phòng) trong giới hạn cho phép.
- Tại một số nước châu Á, kojic acid từng được dùng làm chất chống hóa nâu trong thực phẩm; việc dùng trong thực phẩm phụ thuộc quy định từng nước.
Tình trạng pháp lý tại Việt Nam
Mỹ phẩm tại Việt Nam được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và Hiệp định hòa hợp trong quản lý mỹ phẩm ASEAN. Danh mục chất cấm, chất hạn chế và chất bảo quản của ASEAN phần lớn tương đồng với EU và được cập nhật định kỳ. Doanh nghiệp cần đối chiếu phụ lục ASEAN hiện hành trước khi xây dựng công thức.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Kojic acid — https://en.wikipedia.org/wiki/Kojic_acid
- Wikidata – định danh hóa học (CAS, công thức) — https://www.wikidata.org/
- Euverify – The New Kojic Acid Limit in EU and UK Cosmetics Law — https://euverify.com/resource/kojic-acid-limit-in-eu-and-uk-cosmetics-law/
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.




