Cây trần bì – Citrus reticulata, nguồn nguyên liệu chiết xuất

Chiết xuất trần bì (Citrus reticulata): thành phần, chiết xuất và chất lượng

Chiết xuất trần bì là cao chiết từ vỏ quả quýt chín đã phơi khô và để lâu (“trần” nghĩa là cũ). Theo kinh nghiệm Đông y, vỏ để càng lâu càng quý; trong quá trình này tinh dầu giảm bớt và thành phần flavonoid thay đổi.

Cây trần bì – Citrus reticulata, nguồn nguyên liệu chiết xuất
Trần bì (Citrus reticulata). Ảnh: Brian Jimenez brianjimenez, Wikimedia Commons, giấy phép CC0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Trần bì, vỏ quýt khô; Citri reticulatae pericarpium
Loài Citrus reticulata Blanco, họ Cam (Rutaceae)
Bộ phận dùng Vỏ quả chín đã phơi khô, để lâu
Chuyên luận Dược điển Việt Nam V: Trần bì
Nhóm hoạt chất chính Flavanon glycosid (hesperidin, narirutin), flavon polymethoxy (nobiletin, tangeretin), tinh dầu (limonen)

Cây và dược liệu

Vỏ quả quýt (Citrus reticulata và các giống) được bóc khi quả chín, phơi khô rồi bảo quản nhiều năm. Vùng Tân Hội (Quảng Đông, Trung Quốc) nổi tiếng với trần bì lâu năm.

Thành phần hóa học

  • Hesperidin (flavanon glycosid, thành phần chính), narirutin.
  • Flavon polymethoxy (PMF): nobiletin, tangeretin – đặc trưng của vỏ quýt.
  • Tinh dầu: chủ yếu limonen, γ-terpinen.

Chiết xuất và tiêu chuẩn hóa

Vỏ khô được chiết bằng ethanol – nước hoặc nước, cô đặc và sấy; nguyên liệu tiêu chuẩn hóa theo hesperidin (ví dụ 10–50%) hoặc tổng PMF, hoặc ghi tỷ lệ chiết. Tinh dầu vỏ quýt thu bằng ép lạnh hoặc chưng cất.

Chỉ tiêu chất lượng nên xem

  • Hesperidin, nobiletin, tangeretin (HPLC).
  • Dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (vỏ quả là phần tiếp xúc trực tiếp với thuốc phun).
  • Kim loại nặng, vi sinh vật, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật; độc tố vi nấm với dược liệu dễ mốc.

Ứng dụng

  • Thực phẩm, gia vị, trà, bánh kẹo; thuốc dược liệu; thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
  • Hesperidin tinh chế là nguyên liệu dược phẩm và thực phẩm riêng.
  • Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.

An toàn và lưu ý

  • Người dị ứng với họ Cam có thể dị ứng.
  • Tinh dầu vỏ cam quýt có furocoumarin ở một số loài, gây nhạy cảm ánh sáng khi bôi lên da.

Trong mỹ phẩm

Ngoài dược phẩm và thực phẩm, nguyên liệu từ loài này còn được dùng trong mỹ phẩm dưới các tên INCI sau (chức năng theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu):

Tên INCI Dạng nguyên liệu Chức năng (CosIng)
Citrus Nobilis (Mandarin Orange) Fruit Extract chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang tạo hương, dưỡng da
Citrus Unshiu Extract chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang dưỡng da
Citrus Unshiu Peel Extract chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang tạo hương
Citrus Unshiu Fruit Extract chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang chống oxy hóa (bảo vệ công thức), làm mềm da, giữ ẩm, dưỡng da, bảo vệ da

Theo CosIng, các tên INCI trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay hạn chế (Annex III) của EU tại thời điểm viết bài; phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN được cập nhật theo danh mục này. Tại Việt Nam, mỹ phẩm quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT; tính năng công bố phải theo Hướng dẫn công bố tính năng mỹ phẩm ASEAN, không được công bố công dụng như thuốc.

Tình trạng pháp lý tại Việt Nam

Chiết xuất dược liệu được dùng cả trong thuốc dược liệu và trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe; sản phẩm thuộc loại nào thì theo quy định của loại đó (Luật Dược hoặc Luật An toàn thực phẩm, Nghị định 15/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản hiện hành của Bộ Y tế trước khi xây dựng công thức.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love