Cây trà xanh – Camellia sinensis, nguồn nguyên liệu chiết xuất

Chiết xuất trà xanh (Camellia sinensis): thành phần, chiết xuất và chất lượng

Chiết xuất trà xanh là cao chiết từ lá cây chè (Camellia sinensis) chưa qua lên men (không oxy hóa). Nhóm hoạt chất đặc trưng là catechin, trong đó nhiều nhất là epigallocatechin gallat (EGCG).

Cây trà xanh – Camellia sinensis, nguồn nguyên liệu chiết xuất
Trà xanh (Camellia sinensis). Ảnh: AxelBoldt at en.wikipedia, Wikimedia Commons, giấy phép Public domain.

Thông tin nhanh

Tên gọi Trà xanh, chè xanh, green tea extract
Loài Camellia sinensis (L.) Kuntze, họ Chè (Theaceae)
Bộ phận dùng Lá (búp và lá non)
Nhóm hoạt chất chính Catechin (EGCG, EGC, ECG, EC), cafein, L-theanin, flavonol

Cây và dược liệu

Trà xanh được chế biến bằng cách diệt men (sao, hấp) ngay sau khi hái để ngăn enzym oxy hóa catechin; nhờ vậy lá giữ màu xanh và hàm lượng catechin cao. Trà đen và trà ô long dùng cùng loài cây nhưng cho catechin bị oxy hóa (thành theaflavin, thearubigin) ở mức độ khác nhau.

Thành phần hóa học

  • Catechin: EGCG (chiếm phần lớn), EGC, ECG, EC; gọi chung là polyphenol trà.
  • Cafein (vài phần trăm trong lá khô).
  • L-theanin, acid amin đặc trưng tạo vị ngọt dịu.

Chiết xuất và tiêu chuẩn hóa

Lá trà được chiết bằng nước nóng hoặc ethanol – nước, tinh chế bằng nhựa hấp phụ và dung môi để tăng hàm lượng polyphenol. Nguyên liệu thường ghi polyphenol toàn phần (ví dụ 50%, 98%), catechin, EGCG (ví dụ 40–95%) và cafein. Có loại đã khử cafein (cafein thấp) cho sản phẩm không muốn chứa cafein.

Chỉ tiêu chất lượng nên xem

  • Polyphenol (phương pháp đo màu), catechin và EGCG (HPLC), cafein.
  • Dung môi tồn dư; kim loại nặng (chì); dư lượng thuốc bảo vệ thực vật.

Ứng dụng

  • Đồ uống, thực phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
  • Chất chống oxy hóa tự nhiên trong thực phẩm (theo quy định từng nước).
  • Mỹ phẩm.
  • Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.

An toàn và lưu ý

  • Năm 2018, EFSA đánh giá an toàn catechin trà xanh và ghi nhận: lượng EGCG từ thực phẩm bổ sung từ 800 mg/ngày trở lên liên quan đến tăng men gan ở người. EU sau đó đã đặt giới hạn cho EGCG trong thực phẩm. Chiết xuất đậm đặc, uống lúc đói có nguy cơ cao hơn trà pha thông thường.
  • Chiết xuất chưa khử cafein chứa cafein; cần tính vào tổng lượng cafein của sản phẩm.

Trong mỹ phẩm

Ngoài dược phẩm và thực phẩm, nguyên liệu từ loài này còn được dùng trong mỹ phẩm dưới các tên INCI sau (chức năng theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu):

Tên INCI Dạng nguyên liệu Chức năng (CosIng)
Camellia Sinensis Leaf Extract chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang hạn chế vi sinh vật, chống oxy hóa (bảo vệ công thức), làm se da, làm mềm da, giữ ẩm, tạo hương, chăm sóc răng miệng, dưỡng da, bảo vệ da, làm tươi mát da (tonic), hấp thụ tia UV
Camellia Sinensis Leaf Water nước cất (hydrolat): phần nước thu được khi chưng cất hơi nước dược liệu, chứa lượng nhỏ các chất thơm tan trong nước tạo hương, làm tươi mát da (tonic)
Camellia Sinensis Root Extract chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang dưỡng da, tạo hương
Camellia Sinensis Seed Extract chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang giữ ẩm, dưỡng da, tạo hương

Theo CosIng, các tên INCI trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay hạn chế (Annex III) của EU tại thời điểm viết bài; phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN được cập nhật theo danh mục này. Tại Việt Nam, mỹ phẩm quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT; tính năng công bố phải theo Hướng dẫn công bố tính năng mỹ phẩm ASEAN, không được công bố công dụng như thuốc.

Tình trạng pháp lý tại Việt Nam

Chiết xuất dược liệu được dùng cả trong thuốc dược liệu và trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe; sản phẩm thuộc loại nào thì theo quy định của loại đó (Luật Dược hoặc Luật An toàn thực phẩm, Nghị định 15/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản hiện hành của Bộ Y tế trước khi xây dựng công thức.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love