Chiết xuất tân di hoa (Magnolia liliiflora): thành phần, chiết xuất và chất lượng
Chiết xuất tân di hoa là cao chiết từ nụ hoa các loài mộc lan (Magnolia), vị thuốc Đông y. Nụ hoa phủ lớp lông tơ mịn như bút lông, mùi thơm cay nhẹ.
Thông tin nhanh
| Tên gọi | Tân di, tân di hoa, mộc lan tím; Magnoliae flos |
| Loài | Magnolia liliiflora Desr. (và M. biondii Pamp., M. denudata Desr.), họ Mộc lan (Magnoliaceae) |
| Bộ phận dùng | Nụ hoa |
| Nhóm hoạt chất chính | Lignan (magnolin, fargesin, pinoresinol dimethyl ether), tinh dầu (1,8-cineol, α-pinen, citral) |
Cây và dược liệu
Cây mộc lan là cây bụi hoặc cây gỗ rụng lá, nở hoa lớn màu tím hồng hoặc trắng vào đầu xuân, trước khi ra lá. Nụ hoa được hái vào cuối đông khi chưa nở, phơi khô. Dược điển Trung Quốc chấp nhận nhiều loài (M. biondii, M. denudata, M. sprengeri).
Thành phần hóa học
- Lignan: magnolin (chất đánh dấu theo Dược điển Trung Quốc), fargesin, epimagnolin.
- Tinh dầu: 1,8-cineol, α-pinen, β-pinen, citral.
Chiết xuất và tiêu chuẩn hóa
Nụ hoa khô được chiết bằng ethanol – nước hoặc chưng cất lấy tinh dầu; cao khô thường ghi tỷ lệ chiết hoặc hàm lượng magnolin.
Chỉ tiêu chất lượng nên xem
- Magnolin (HPLC); tinh dầu; xác định loài.
- Kim loại nặng, vi sinh vật, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật; độc tố vi nấm với dược liệu dễ mốc.
Ứng dụng
- Thuốc dược liệu (thường trong bài phối hợp, thuốc xịt mũi dược liệu), thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
- Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
An toàn và lưu ý
- Lông tơ trên nụ hoa có thể gây kích ứng họng; theo Đông y cần lọc kỹ hoặc bọc vải khi sắc.
- Chưa có đủ dữ liệu an toàn cho phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ em; người đang dùng thuốc nên hỏi ý kiến chuyên gia y tế.
Trong mỹ phẩm
Ngoài dược phẩm và thực phẩm, nguyên liệu từ loài này còn được dùng trong mỹ phẩm dưới các tên INCI sau (chức năng theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu):
| Tên INCI | Dạng nguyên liệu | Chức năng (CosIng) |
|---|---|---|
| Magnolia Liliflora Bud Extract | cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang | dưỡng da |
| Magnolia Liliflora Flower Extract | cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang | dưỡng da |
Theo CosIng, các tên INCI trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay hạn chế (Annex III) của EU tại thời điểm viết bài; phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN được cập nhật theo danh mục này. Tại Việt Nam, mỹ phẩm quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT; tính năng công bố phải theo Hướng dẫn công bố tính năng mỹ phẩm ASEAN, không được công bố công dụng như thuốc.
Tình trạng pháp lý tại Việt Nam
Khi dùng làm thành phần của thực phẩm hoặc thực phẩm bảo vệ sức khỏe, sản phẩm tuân theo Luật An toàn thực phẩm, Nghị định 15/2018/NĐ-CP và các văn bản hiện hành của Bộ Y tế. Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản mới nhất trước khi xây dựng công thức.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Magnolia liliiflora — https://en.wikipedia.org/wiki/Magnolia_liliiflora
- Wikipedia – Magnolia biondii — https://en.wikipedia.org/wiki/Magnolia_biondii
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.




