Cây nữ lang – Valeriana officinalis, nguồn nguyên liệu chiết xuất

Chiết xuất nữ lang (Valeriana officinalis): thành phần, chiết xuất và chất lượng

Chiết xuất nữ lang là cao chiết từ rễ cây nữ lang châu Âu (Valeriana officinalis). Rễ khô có mùi rất đặc trưng, khó chịu (giống mùi phô mai, tất cũ) do acid isovaleric tạo ra khi dược liệu khô. Tên acid amin valin cũng bắt nguồn từ chi Valeriana.

Cây nữ lang – Valeriana officinalis, nguồn nguyên liệu chiết xuất
Nữ lang (Valeriana officinalis). Ảnh: AnRo0002, Wikimedia Commons, giấy phép CC0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Nữ lang, valerian; Valerianae radix
Loài Valeriana officinalis L., họ Nữ lang (Caprifoliaceae, trước đây Valerianaceae)
Bộ phận dùng Rễ và thân rễ
Nhóm hoạt chất chính Acid valerenic và dẫn chất, valepotriat, tinh dầu (bornyl acetat)

Cây và dược liệu

Nữ lang là cây thảo sống lâu năm, cao tới 1–1,5 m, hoa nhỏ màu trắng hồng thơm, mọc ở châu Âu và châu Á. Ở Việt Nam có loài nữ lang khác (Valeriana hardwickii) mọc ở vùng núi cao; nhãn nguyên liệu cần ghi rõ loài.

Thành phần hóa học

  • Acid valerenic và dẫn chất (acid acetoxyvalerenic, hydroxyvalerenic): nhóm chỉ thị đặc trưng, thường dùng để tiêu chuẩn hóa.
  • Valepotriat (valtrat, didrovaltrat): kém bền, phân hủy nhanh khi sấy và bảo quản.
  • Tinh dầu: bornyl acetat, valerenal; acid isovaleric (tạo mùi).

Chiết xuất và tiêu chuẩn hóa

Rễ được chiết bằng ethanol – nước (thường 40–70% ethanol) hoặc methanol – nước, cô đặc và sấy. Nguyên liệu thường tiêu chuẩn hóa theo acid valerenic (ví dụ 0,8%). Mùi đặc trưng vẫn còn trong cao khô, nên thường dùng dạng viên bao phim.

Chỉ tiêu chất lượng nên xem

  • Acid valerenic (HPLC); tinh dầu.
  • Kim loại nặng, vi sinh, thuốc bảo vệ thực vật; xác định loài.

Ứng dụng

  • Thuốc dược liệu (EU có chuyên luận Valerianae radix).
  • Thực phẩm bảo vệ sức khỏe, trà thảo mộc.
  • Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.

An toàn và lưu ý

  • Có thể gây buồn ngủ; không nên dùng khi lái xe, vận hành máy, hoặc cùng rượu, thuốc an thần.
  • Không khuyến cáo cho trẻ dưới 12 tuổi, phụ nữ mang thai và cho con bú do thiếu dữ liệu (theo chuyên luận EMA).

Trong mỹ phẩm

Ngoài dược phẩm và thực phẩm, nguyên liệu từ loài này còn được dùng trong mỹ phẩm dưới các tên INCI sau (chức năng theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu):

Tên INCI Dạng nguyên liệu Chức năng (CosIng)
Valeriana Officinalis Rhizome/Root Extract chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang tạo hương, dưỡng da, làm dịu da

Theo CosIng, các tên INCI trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay hạn chế (Annex III) của EU tại thời điểm viết bài; phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN được cập nhật theo danh mục này. Tại Việt Nam, mỹ phẩm quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT; tính năng công bố phải theo Hướng dẫn công bố tính năng mỹ phẩm ASEAN, không được công bố công dụng như thuốc.

Tình trạng pháp lý tại Việt Nam

Chiết xuất dược liệu được dùng cả trong thuốc dược liệu và trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe; sản phẩm thuộc loại nào thì theo quy định của loại đó (Luật Dược hoặc Luật An toàn thực phẩm, Nghị định 15/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản hiện hành của Bộ Y tế trước khi xây dựng công thức.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love