Cây neem – Azadirachta indica, nguồn nguyên liệu chiết xuất

Chiết xuất lá neem (Azadirachta indica): thành phần, chiết xuất và chất lượng

Chiết xuất lá neem là cao chiết từ lá cây neem (Azadirachta indica), cây gốc Ấn Độ nổi tiếng trong y học Ayurveda và trong nông nghiệp. Cây chứa nhóm limonoid vị đắng; limonoid azadirachtin ở hạt là hoạt chất thuốc trừ sâu sinh học nổi tiếng.

Cây neem – Azadirachta indica, nguồn nguyên liệu chiết xuất
Neem (Azadirachta indica). Ảnh: Azogbonon, Wikimedia Commons, giấy phép CC0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Neem, xoan Ấn Độ, sầu đâu Ấn Độ
Loài Azadirachta indica A.Juss., họ Xoan (Meliaceae)
Bộ phận dùng Lá
Nhóm hoạt chất chính Limonoid (nimbin, nimbolid, gedunin; azadirachtin chủ yếu ở hạt), flavonoid, tanin

Cây và dược liệu

Neem là cây gỗ lớn thường xanh, chịu hạn, lá kép lông chim với lá chét có răng cưa, quả hạch nhỏ màu vàng. Cây được trồng ở vùng khô nóng, kể cả Ninh Thuận, Bình Thuận ở Việt Nam.

Thành phần hóa học

  • Limonoid (triterpen biến đổi): nimbin, nimbolid, gedunin ở lá; azadirachtin tập trung ở hạt.
  • Flavonoid (quercetin), tanin, polysaccharid.

Chiết xuất và tiêu chuẩn hóa

Lá được chiết bằng nước, ethanol – nước hoặc glycol; cao khô thường ghi tỷ lệ chiết hoặc hàm lượng limonoid, polyphenol. Dạng chiết lỏng trong glycerin, propylen glycol dùng cho mỹ phẩm. Dầu neem (ép từ hạt) là nguyên liệu khác, chủ yếu cho nông nghiệp và mỹ phẩm.

Chỉ tiêu chất lượng nên xem

  • Limonoid, polyphenol; bộ phận dùng (lá hay hạt).
  • Kim loại nặng, vi sinh vật, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật; độc tố vi nấm với dược liệu dễ mốc.

Ứng dụng

  • Mỹ phẩm: sản phẩm cho da dầu, dầu gội, kem đánh răng.
  • Thuốc trừ sâu sinh học (azadirachtin từ hạt).
  • Y học Ayurveda.
  • Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.

An toàn và lưu ý

  • Dầu neem uống vào đã gây ngộ độc nặng ở trẻ nhỏ; không dùng dầu neem đường uống cho trẻ em.
  • Không dùng khi mang thai; thận trọng với người đang dùng thuốc hạ đường huyết.

Trong mỹ phẩm

Ngoài dược phẩm và thực phẩm, nguyên liệu từ loài này còn được dùng trong mỹ phẩm dưới các tên INCI sau (chức năng theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu):

Tên INCI Dạng nguyên liệu Chức năng (CosIng)
Melia Azadirachta Extract chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang dưỡng da
Melia Azadirachta Leaf Extract chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang dưỡng da

Theo CosIng, các tên INCI trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay hạn chế (Annex III) của EU tại thời điểm viết bài; phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN được cập nhật theo danh mục này. Tại Việt Nam, mỹ phẩm quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT; tính năng công bố phải theo Hướng dẫn công bố tính năng mỹ phẩm ASEAN, không được công bố công dụng như thuốc.

Tình trạng pháp lý tại Việt Nam

Chiết xuất dược liệu được dùng cả trong thuốc dược liệu và trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe; sản phẩm thuộc loại nào thì theo quy định của loại đó (Luật Dược hoặc Luật An toàn thực phẩm, Nghị định 15/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản hiện hành của Bộ Y tế trước khi xây dựng công thức.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love