Cây đu đủ – Carica papaya, nguồn nguyên liệu chiết xuất

Chiết xuất đu đủ (Carica papaya): thành phần, chiết xuất và chất lượng

Chiết xuất đu đủ là nguyên liệu từ quả đu đủ (Carica papaya). Quả xanh có nhựa mủ chứa enzym phân giải protein papain; quả chín giàu carotenoid và vitamin C. Tùy nguồn (quả xanh hay chín, nhựa hay thịt quả), chiết xuất có công dụng công nghệ khác nhau.

Cây đu đủ – Carica papaya, nguồn nguyên liệu chiết xuất
Đu đủ (Carica papaya). Ảnh: Obsidian Soul, Wikimedia Commons, giấy phép CC0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Đu đủ, papaya; papain (enzym)
Loài Carica papaya L., họ Đu đủ (Caricaceae)
Bộ phận dùng Quả (chiết xuất); nhựa mủ quả xanh (papain)
Nhóm hoạt chất chính Enzym protease papain, chymopapain (nhựa mủ quả xanh); carotenoid (lycopen, β-cryptoxanthin), vitamin C (thịt quả chín)

Cây và dược liệu

Đu đủ là cây thân thảo lớn, thân không phân nhánh, lá xẻ thùy mọc ở ngọn, quả mọc sát thân. Khi rạch vỏ quả xanh, nhựa mủ trắng chảy ra; nhựa này được thu, sấy để lấy papain.

Thành phần hóa học

  • Nhựa mủ quả xanh: papain, chymopapain, caricain (cystein protease).
  • Thịt quả chín: carotenoid (lycopen, β-cryptoxanthin, β-caroten), vitamin C, đường, pectin.

Chiết xuất và tiêu chuẩn hóa

Papain: nhựa mủ được thu, lọc, sấy thành bột thô hoặc tinh chế, ghi hoạt độ enzym (đơn vị/g). Chiết xuất quả: thịt quả (thường là quả xanh cho mỹ phẩm) được chiết trong nước, glycerin, glycol thành dạng lỏng (tên INCI Carica Papaya Fruit Extract).

Chỉ tiêu chất lượng nên xem

  • Hoạt độ enzym (với papain); chất khô, vi sinh (với chiết xuất lỏng).
  • Kim loại nặng, vi sinh vật, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật; độc tố vi nấm với dược liệu dễ mốc.

Ứng dụng

  • Mỹ phẩm: tẩy tế bào chết bằng enzym, sữa rửa mặt, mặt nạ.
  • Công nghiệp thực phẩm: papain làm mềm thịt, làm trong bia, sản xuất dịch thủy phân protein.
  • Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.

An toàn và lưu ý

  • Papain có thể gây dị ứng, đặc biệt ở người dị ứng latex (dị ứng chéo); nguyên liệu dạng bột có thể gây dị ứng đường hô hấp khi hít phải.
  • Nhựa đu đủ tươi gây kích ứng da, mắt.

Trong mỹ phẩm

Ngoài dược phẩm và thực phẩm, nguyên liệu từ loài này còn được dùng trong mỹ phẩm dưới các tên INCI sau (chức năng theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu):

Tên INCI Dạng nguyên liệu Chức năng (CosIng)
Carica Papaya (Papaya) Fruit Extract chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang dưỡng da
Carica Papaya (Papaya) Fruit Water nước cất (hydrolat): phần nước thu được khi chưng cất hơi nước dược liệu, chứa lượng nhỏ các chất thơm tan trong nước dưỡng da

Theo CosIng, các tên INCI trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay hạn chế (Annex III) của EU tại thời điểm viết bài; phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN được cập nhật theo danh mục này. Tại Việt Nam, mỹ phẩm quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT; tính năng công bố phải theo Hướng dẫn công bố tính năng mỹ phẩm ASEAN, không được công bố công dụng như thuốc.

Tình trạng pháp lý tại Việt Nam

Khi dùng trong mỹ phẩm, sản phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và Hiệp định hòa hợp trong quản lý mỹ phẩm ASEAN; khi dùng trong thực phẩm, theo Luật An toàn thực phẩm và Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản hiện hành trước khi xây dựng công thức.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love