Chiết xuất bạch mao căn (rễ cỏ tranh, Imperata cylindrica)
Bạch mao căn là thân rễ phơi hoặc sấy khô của cây cỏ tranh (Imperata cylindrica, họ Lúa – Poaceae). Chiết xuất bạch mao căn là cao hoặc bột thu được khi chiết dược liệu này bằng nước hoặc cồn, sau đó cô đặc và sấy. Bài viết tóm lược đặc điểm dược liệu, thành phần hóa học và các yếu tố chất lượng của dạng chiết xuất.
Thông tin nhanh
| Tên gọi | Bạch mao căn, rễ cỏ tranh, mao căn; Imperatae Rhizoma, Rhizoma Imperatae cylindricae; tiếng Trung: 白茅根 (bái máo gēn) |
| Loài | Imperata cylindrica (L.) Raeusch. (tên đồng nghĩa Imperata cylindrica Beauv.), họ Lúa (Poaceae) |
| Bộ phận dùng | Thân rễ |
| Chuyên luận | Dược điển Việt Nam V: “Cỏ tranh (Thân rễ)”; Dược điển Trung Quốc: Imperatae Rhizoma |
| Nhóm hợp chất chính | Triterpenoid (arundoin, cylindrin, friedelin), flavonoid và chromon, acid phenolic (acid chlorogenic, caffeic, ferulic), phytosterol, đường |
Cây cỏ tranh và dược liệu
Cỏ tranh là cây thân thảo sống lâu năm. Thân rễ bò dài dưới đất, thân khí sinh cao khoảng 30–80 cm, cụm hoa dạng chùy màu trắng bạc như bông. Cây mọc hoang khắp vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, ở bãi hoang, ven đường, đồi trọc. Nhờ khả năng lan bằng thân rễ rất mạnh, cỏ tranh được xếp vào nhóm cỏ dại xâm hại nghiêm trọng nhất thế giới. Ở Việt Nam, thân cỏ tranh xưa được dùng lợp nhà.
Theo Dược điển Việt Nam, dược liệu là thân rễ hình trụ, dài 30–40 cm, đường kính 0,2–0,4 cm. Mặt ngoài màu trắng ngà đến vàng nhạt, có nhiều nếp nhăn dọc và nhiều đốt, mỗi đốt dài khoảng 1–3,5 cm. Dược liệu không mùi, lúc đầu không vị, sau hơi ngọt. Dược liệu được đào lấy thân rễ, rửa sạch, bỏ rễ con và bẹ lá, rồi phơi hoặc sấy khô.
Thành phần hóa học
Các tổng quan gần đây ghi nhận hơn 140 chất chuyển hóa đã được phân lập từ cây, chủ yếu từ thân rễ:
- Triterpenoid: nhóm đặc trưng nhất, gồm arundoin, cylindrin, fernenol, friedelin. Nhiều chất có khung pentacyclic hiếm gặp.
- Flavonoid và chromon: flavon, flavonol và nhóm 2-(2-phenylethyl)chromon.
- Phenylpropanoid và acid phenolic: acid chlorogenic, acid caffeic, acid ferulic, acid p-coumaric; lignan, coumarin.
- Phytosterol: β-sitosterol, daucosterol.
- Carbohydrat: đường khử và polysaccharid tan trong nước, nguyên nhân khiến dược liệu có vị ngọt nhẹ và cao chiết nước thường hút ẩm.
Dược điển Việt Nam dùng phản ứng định tính các dẫn chất flavan, acid hữu cơ, acid chlorogenic và đường khử để kiểm tra dược liệu.
Chiết xuất và tiêu chuẩn hóa
- Dung môi: chiết bằng nước nóng cho cao giàu đường và polysaccharid, gần với cách dùng truyền thống dạng nước sắc. Chiết bằng cồn – nước thu được nhiều triterpenoid và hợp chất phenolic hơn.
- Tỷ lệ chiết: chiết xuất dạng bột thường ghi theo tỷ lệ dược liệu/cao (ví dụ 10:1 nghĩa là khoảng 10 kg dược liệu cho 1 kg cao). Tỷ lệ này cho biết độ đậm đặc nhưng không phản ánh hàm lượng hoạt chất cụ thể.
- Chất mang: cao nước giàu đường dễ hút ẩm và vón cục, nên thường được sấy phun cùng chất mang như maltodextrin hoặc dextrin.
- Chỉ tiêu chất lượng thường gặp: định tính bằng sắc ký lớp mỏng so với dược liệu chuẩn, độ ẩm, tro toàn phần, kim loại nặng, dư lượng dung môi, giới hạn vi sinh vật.
Ứng dụng
Bạch mao căn là vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền Việt Nam và Trung Quốc. Rễ cỏ tranh tươi hoặc khô cũng được nấu nước uống giải khát, thường cùng mía lau, râu ngô. Dạng chiết xuất được dùng làm thành phần trong đồ uống, thực phẩm bảo vệ sức khỏe và một số sản phẩm chăm sóc răng miệng. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
An toàn
- Dược điển Trung Quốc xếp bạch mao căn vào nhóm dược liệu không độc.
- Trên chuột, cao chiết nước và cao methanol thân rễ không gây chết hay biểu hiện bất thường ở liều đơn 5.000 mg/kg. Trong thử nghiệm 90 ngày, cao nước ở 1.200 mg/kg/ngày không ghi nhận độc tính; cao methanol 1.000 mg/kg/ngày gây thoái hóa gan nhẹ. Dữ liệu độc tính dài hạn trên người còn hạn chế.
- Phấn hoa cỏ tranh là tác nhân gây dị ứng đường hô hấp đã được ghi nhận. Điều này liên quan đến hoa, không phải thân rễ, nhưng cần lưu ý khi thu hái.
Tình trạng pháp lý tại Việt Nam
Cỏ tranh (thân rễ) có chuyên luận trong Dược điển Việt Nam V. Khi dùng trong thuốc, sản phẩm theo quy định về thuốc dược liệu. Khi dùng trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe, sản phẩm theo quy định về an toàn thực phẩm (Nghị định 15/2018/NĐ-CP và văn bản sửa đổi). Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản hiện hành trước khi đưa vào công thức.
Bảo quản
Dược liệu để nơi khô, thoáng, tránh mốc mọt. Chiết xuất dạng bột đựng trong bao bì kín, chống ẩm, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao. Sau khi mở bao nên dùng hết sớm, vì cao chiết nước rất dễ hút ẩm.
Nguồn tham khảo
- Bộ Y tế (2017). Dược điển Việt Nam V, chuyên luận Cỏ tranh (Thân rễ) – Rhizoma Imperatae cylindricae
- Li J., Wang C., Zhan H. và cộng sự (2026). Imperata cylindrica (L.) Raeusch.: a narrative review of phytochemistry, pharmacology, ethnopharmacology, botany, and comprehensive utilization. Frontiers in Pharmacology 17 — https://www.frontiersin.org/journals/pharmacology/articles/10.3389/fphar.2026.1875167/full
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.




