Adenosine: nucleosid của adenin – cấu tạo, tính chất và ứng dụng
Adenosine là một nucleosid: phân tử gồm base purin adenin gắn với đường ribose. Adenosine là “khung” của nhiều phân tử quan trọng nhất trong tế bào: ATP (phân tử mang năng lượng), NAD và FAD (coenzym), cAMP (chất truyền tin) và RNA.
Thông tin nhanh
| Tên gọi | Adenosine, 9-β-D-ribofuranosyladenin |
| Công thức, khối lượng mol | C10H13N5O4 – 267,25 g/mol |
| Số CAS | 58-61-7 |
| Tên INCI | Adenosine |
Tính chất
- Bột kết tinh màu trắng, không mùi. Tan vừa phải trong nước lạnh, tan tốt hơn trong nước nóng.
- Bền ở pH trung tính; trong môi trường acid mạnh khi đun nóng, liên kết giữa adenin và ribose có thể bị thủy phân.
- Hấp thụ mạnh tia UV ở khoảng 260 nm (đặc trưng của base purin), dùng để định lượng.
Sản xuất
Adenosine thương mại được sản xuất chủ yếu bằng lên men vi khuẩn (các chủng Bacillus), sau đó tách và kết tinh. Adenosine cũng có tự nhiên trong đông trùng hạ thảo, nấm và nhiều mô sinh vật.
Ứng dụng
- Mỹ phẩm: thành phần trong kem, serum chống nhăn. Tại Hàn Quốc, adenosine thuộc danh mục hoạt chất của mỹ phẩm chức năng cải thiện nếp nhăn.
- Thực phẩm bổ sung: theo quy định từng nước. Hàm lượng adenosine cũng là chỉ tiêu đánh giá chất lượng một số dược liệu, như đông trùng hạ thảo.
- Dược phẩm dạng tiêm dùng trong bệnh viện; công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
Tình trạng pháp lý tại Việt Nam
Khi dùng làm thành phần của thực phẩm hoặc thực phẩm bảo vệ sức khỏe, sản phẩm tuân theo Luật An toàn thực phẩm, Nghị định 15/2018/NĐ-CP và các văn bản hiện hành của Bộ Y tế. Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản mới nhất trước khi xây dựng công thức.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Adenosine — https://en.wikipedia.org/wiki/Adenosine
- Wikidata – định danh hóa học (CAS, công thức) — https://www.wikidata.org/
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.




