Cây ngô (Zea mays)

Ngô (Zea mays): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Ngô (Zea mays) là cây lương thực có sản lượng lớn nhất thế giới. Trong mỹ phẩm có hai tên INCI từ ngô: Zea Mays (Corn) Kernel Extract (hạt) và Zea Mays (Corn) Silk Extract (râu ngô).

Cây ngô (Zea mays)
Ngô (Zea mays). Ảnh: Forest and Kim Starr, Wikimedia Commons, giấy phép CC BY 3.0 us.

Thông tin nhanh

Tên gọi Ngô, bắp, maize, corn; râu ngô (ngọc mễ tu)
Tên khoa học Zea mays L.
Họ Hòa thảo (Poaceae)
Bộ phận dùng Hạt ngô và râu ngô
Tên INCI Zea Mays (Corn) Kernel Extract
Zea Mays (Corn) Silk Extract
Chức năng (CosIng) kết dính, tá dược độn, dưỡng da
Nhóm hoạt chất chính Hạt: tinh bột, protein (zein), carotenoid (lutein, zeaxanthin), dầu phôi. Râu ngô: flavonoid (maysin), saponin, kali, sterol

Đặc điểm của cây

Ngô là cây thảo một năm cao 1,5–3 m, thân đặc, có đốt. Lá hình dải rộng, mép gợn sóng. Cây đơn tính cùng gốc: cờ ngô (hoa đực) ở ngọn, bắp ngô (hoa cái) ở nách lá, bao bởi nhiều lá bi; các vòi nhụy dài thò ra ngoài bắp thành chùm “râu ngô”, mỗi sợi râu dẫn tới một hạt. Hạt xếp thành hàng trên lõi. Ngô được thuần hóa từ cỏ teosinte ở Mexico khoảng 9.000 năm trước.

Thành phần hóa học

  • Hạt: tinh bột (chủ yếu), protein zein, dầu tập trung ở phôi (acid linoleic), carotenoid (lutein, zeaxanthin ở ngô vàng), anthocyanin ở ngô tím.
  • Râu ngô: flavonoid (maysin, luteolin C-glycosid), saponin, tanin, sterol, khoáng chất (kali).

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Zea Mays (Corn) Kernel Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: kết dính, tá dược độn.
  • Zea Mays (Corn) Silk Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.

Tinh bột ngô (INCI Zea Mays Starch), dầu ngô và bột lõi ngô nghiền (hạt tẩy tế bào chết) là các nguyên liệu khác.

Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Chiết xuất hạt dùng với vai trò kết dính và làm tá dược độn; chiết xuất râu ngô với vai trò dưỡng da (theo CosIng).
  • Chiết xuất hạt ngô có mặt trong phấn, sản phẩm trang điểm; râu ngô trong kem dưỡng, toner.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love