Cây cúc lam (Centaurea cyanus)

Cúc lam (Centaurea cyanus): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Cúc lam (Centaurea cyanus), tiếng Anh là cornflower, là loài hoa dại màu xanh lam rực rỡ từng mọc khắp các cánh đồng lúa mì châu Âu. Chiết xuất hoa có tên INCI Centaurea Cyanus Flower Extract; nước cất cúc lam là nguyên liệu truyền thống của các sản phẩm vùng mắt ở Pháp.

Cây cúc lam (Centaurea cyanus)
Cúc lam (Centaurea cyanus). Ảnh: Stiller Beobachter from Ansbach, Germany, Wikimedia Commons, giấy phép CC BY 2.0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Cúc lam, hoa thanh cúc, cornflower, bleuet (Pháp)
Tên khoa học Centaurea cyanus L.
Họ Cúc (Asteraceae)
Bộ phận dùng Hoa
Tên INCI Centaurea Cyanus Flower Extract
Chức năng (CosIng) làm se da, dưỡng da
Nhóm hoạt chất chính Anthocyanin (protocyanin — phức cyanidin succinyl-glucosid với flavon và ion kim loại), flavonoid, acid phenolic, polyacetylen

Đặc điểm của cây

Cúc lam là cây thảo một năm cao 40–90 cm, thân mảnh phân nhánh, phủ lông trắng xám. Lá hẹp hình dải, lá gốc có thể xẻ thùy. Cụm hoa hình đầu đường kính 2–4 cm; hoa vòng ngoài lớn, hình phễu xẻ răng, màu xanh lam tươi (có giống hồng, tím, trắng); bao chung gồm các lá bắc có viền răng lược đen. Loài có nguồn gốc châu Âu, từng là “cỏ dại” của ruộng ngũ cốc, nay hiếm ở tự nhiên do thuốc diệt cỏ và được trồng làm cảnh. Cúc lam là quốc hoa của Estonia.

Thành phần hóa học

  • Anthocyanin: màu lam đặc biệt tạo bởi protocyanin — một phức siêu phân tử gồm cyanidin succinyl-glucosid, flavon glycosid và ion sắt, magnesi, calci.
  • Flavonoid (apigenin, kaempferol, quercetin glycosid), acid phenolic.
  • Polyacetylen, sesquiterpen lacton (lượng nhỏ), chất nhầy.

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Centaurea Cyanus Flower Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: làm se da, dưỡng da.

Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Dùng trong toner, kem mắt, nước tẩy trang, gel làm mát với vai trò làm se và dưỡng da (theo CosIng).
  • Là nguyên liệu kinh điển của sản phẩm cho vùng da quanh mắt trong mỹ phẩm Pháp.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love