Neotam (E961) – chất tạo ngọt cường độ cao, tăng hương
Neotam (E961) là chất tạo ngọt cường độ cao, không cung cấp năng lượng, tan trong nước, có cấu trúc gần với aspartam. Neotam ngọt gấp khoảng 7000–13 000 lần saccarose (tùy nền) và 30–60 lần aspartam, vị ngọt “sạch”, không có hậu vị đắng kim loại như saccharin. Trong bào chế, neotam là chất tạo ngọt và chất tăng hương.
Thông tin nhanh
| Tên khác | N-[N-(3,3-dimethylbutyl)-L-α-aspartyl]-L-phenylalanin 1-methyl ester, E961 |
| Số CAS | 165450-17-9 |
| Công thức – KLPT | C20H30N2O5 – 378,47 |
| Nhóm chức năng | Chất tăng hương, chất tạo ngọt |
| Dược điển | USP-NF |
Ứng dụng
- Chất tạo ngọt cường độ cao cho đồ uống, thực phẩm và thuốc (ví dụ thuốc xịt miệng). Lượng dùng rất nhỏ nên hầu như không đóng góp năng lượng.
- Ở liều dưới ngưỡng ngọt, dùng làm chất tăng hương (ví dụ hương bạc hà, dâu).
Mô tả và tính chất
- Bột trắng tới trắng ngà, không mùi, vị ngọt rất mạnh.
- pH dung dịch 0,5%: 5,0–7,0; pKa1 3,01; pKa2 8,02; điểm chảy 80–83 °C. USP-NF yêu cầu hàm lượng 97,0–102,0% (chế phẩm khan).
| Dung môi | Độ tan (25 °C nếu không ghi khác) |
|---|---|
| Ethanol | 1 trong 1,05 |
| Ethyl acetat | 1 trong 13 (1 trong 23 ở 15 °C; 1 trong 1 ở 60 °C) |
| Nước | 1 trong 79 (1 trong 94 ở 15 °C; 1 trong 21 ở 60 °C) |
Độ ổn định và bảo quản
Độ ổn định chịu ảnh hưởng của độ ẩm, pH và nhiệt độ; bền trong bánh nướng và sản phẩm sữa thanh trùng. Nguyên liệu bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát, bền tới 5 năm ở nhiệt độ phòng.
Tương kỵ
Tài liệu gốc không ghi nhận tương kỵ cụ thể.
Sản xuất
Cho aspartam phản ứng với 3,3-dimethylbutyraldehyd, sau đó tinh chế, sấy và nghiền.
An toàn và thao tác
- Nghiên cứu trên động vật và người cho thấy tương đối không độc, không gây quái thai, không gây ung thư; được báo cáo là an toàn cho phụ nữ mang thai, cho con bú, trẻ em và người đái tháo đường.
- Người khỏe mạnh và người đái tháo đường dung nạp tốt tới 1,5 mg/kg/ngày (liều cao nhất đã thử). EFSA và WHO đặt ADI tới 2 mg/kg thể trọng.
- Không phân hủy thành diketopiperazin và không cần ghi nhãn cảnh báo phenylketon niệu. Chuyển hóa thành neotam khử ester và methanol; ít nhất 30% được hấp thu nhanh, nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 30–60 phút; thải trừ gần như hoàn toàn qua nước tiểu và phân.
- Nên đeo kính bảo hộ khi thao tác.
Tình trạng pháp lý
- Được phép làm phụ gia thực phẩm tại nhiều nước (Mỹ, Anh, Mexico, Úc, New Zealand); E961 tại EU.
- Có trong FDA Inactive Ingredients Database (thuốc xịt miệng); được phép dùng trong dược phẩm tại Ấn Độ; có trong Canadian Natural Health Products Ingredients Database.
- Có chuyên luận trong USP-NF; có tiêu chuẩn trong Food Chemicals Codex.
Chất liên quan
Aspartam; xem thêm sucralose, acesulfam kali, saccharin.
Ghi chú: PubChem CID 3081923.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Neotame trong: Sheskey P.J., Cook W.G., Cable C.G. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 8. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2017. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2017. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




