Neohesperidin dihydrochalcon (NHDC, E959) – chất tạo ngọt mạnh, che vị đắng
Neohesperidin dihydrochalcon (NHDC, E959) là chất tạo ngọt cường độ cao tổng hợp, ngọt khoảng 1500–1800 lần saccarose và 20 lần saccharin. Về cấu trúc là chất tương tự neohesperidin – flavanon có trong cam đắng (Citrus aurantium). NHDC dùng làm chất tạo ngọt và tăng hương vị, đặc biệt hữu ích để che vị đắng.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Neohesperidin DC, NHDC, E959; Citrosa, Sukor |
| Số CAS | 20702-77-6 |
| Công thức – KLPT | C28H36O15 – 612,58 |
| Nhóm chức năng | Chất tăng hương vị, chất tạo ngọt |
Ứng dụng
- Che vị đắng khó chịu của nhiều dược chất như thuốc kháng acid, kháng sinh, vitamin; trong chế phẩm kháng acid, 10–30 ppm cải thiện rõ vị.
- Thực phẩm: thường 1–5 ppm, cao hơn nhiều trong kẹo cao su.
- Hiệp đồng với các chất ngọt cường độ cao và chất ngọt khối khác: acesulfam K, aspartam, polyol, saccharin.
- Vị ngọt có hậu vị kéo dài giống menthol.
Mô tả và tính chất
- Bột trắng hoặc trắng ngà vàng, vị rất ngọt.
- Nóng chảy 156–158 °C; hơi hút ẩm (hấp thu đến 15% nước).
- Độ tan: nước 1/2000 ở 22 °C nhưng 1/1,54 ở 80 °C; dễ tan trong dimethyl sulfoxid; tan trong methanol; hầu như không tan trong diclomethan. Đủ tan cho hầu hết ứng dụng; có thể tăng độ tan bằng ethanol, glycerin, propylen glycol hoặc hỗn hợp với nước, hoặc trộn với chất ngọt khác.
Độ ổn định và bảo quản
- Nguyên liệu bền trên 3 năm ở nhiệt độ phòng.
- Nghiên cứu lão hóa cấp tốc (30–60 °C, pH 1–7, 140 ngày) cho thấy dung dịch nước có thể bền 12 tháng ở nhiệt độ phòng, pH 2–6. Thay một phần nước bằng dung môi có hằng số điện môi thấp hơn giúp kéo dài tuổi thọ.
- Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.
Sản xuất
Hydro hóa có xúc tác trong môi trường kiềm các flavanon đắng neohesperidin hoặc naringin (quy trình mô tả từ thập niên 1960).
An toàn và thao tác
Được chấp nhận làm chất tạo ngọt hoặc điều vị trong thực phẩm tại châu Âu, Mỹ, Úc, New Zealand và nhiều nước châu Phi, châu Á; có trong một số thuốc uống. Nghiên cứu trên động vật cho thấy không độc, không gây quái thai, không gây ung thư ở mức dùng trong thực phẩm và dược phẩm. Châu Âu đặt ADI 0–5 mg/kg thể trọng. Thao tác theo biện pháp thông thường.
Tình trạng pháp lý
- GRAS; phụ gia thực phẩm được chấp nhận tại châu Âu (E959).
- Có chuyên luận trong BP và Ph.Eur.
Chất liên quan: hesperidin (C28H34O15, 610,56; CAS 520-26-3) – flavonoid chủ yếu trong chanh và cam ngọt; nóng chảy 258–262 °C.
Nguyên liệu tại CPC1
CPC1 đang cung cấp các nguyên liệu liên quan dưới đây. Liên hệ để nhận COA và báo giá theo lô hàng hiện có.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Neohesperidin Dihydrochalcone trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




