Sodium Phosphate, Monobasic (Natri dihydrophosphat) – Chất đệm, nhũ hóa, cô lập ion – công thức cấu tạo

Natri dihydrophosphat (natri phosphat monobasic, E339) – chất đệm, cô lập ion

Natri dihydrophosphat (natri phosphat monobasic, NaH2PO4 khan, monohydrat hoặc dihydrat; E339) là muối acid, dùng rộng rãi làm chất đệm và chất cô lập ion kim loại; phối với dinatri hydrophosphat tạo hệ đệm phosphat quanh pH 7.

Thông tin nhanh

Tên khác Sodium dihydrogen phosphate, monosodium phosphate, acid sodium phosphate, primary sodium phosphate, sodium biphosphate, E339; Kalipol 32
Số CAS 7558-80-7 (khan); 10049-21-5 (monohydrat); 13472-35-0 (dihydrat)
Công thức – KLPT NaH2PO4 – 119,98 (khan); ·H2O – 137,99; ·2H2O – 156,01
Nhóm chức năng Chất đệm, chất nhũ hóa, chất cô lập ion kim loại

Ứng dụng

  • Chất đệm, cô lập ion trong thuốc tiêm, dịch truyền, nhãn khoa, uống, dùng ngoài, âm đạo.
  • Thực phẩm: bột nở, chất acid hóa khô, chất cô lập ion.
  • Các ứng dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.

Mô tả và tính chất

  • Dạng ngậm nước: tinh thể không màu hoặc trắng, không mùi, hơi chảy rữa. Dạng khan: bột kết tinh hoặc hạt trắng.
  • pH dung dịch 5% (monohydrat): 4,1–4,5; pKa 2,15; tỷ trọng 1,915 g/cm³ (dihydrat).
  • Tan 1/1 trong nước; rất khó tan trong ethanol 95%.

Độ ổn định và bảo quản

Bền hóa học, dù hơi chảy rữa. Dihydrat mất toàn bộ nước kết tinh ở 100 °C; tiếp tục đun chảy kèm phân hủy ở 205 °C tạo natri hydrogen pyrophosphat, ở 250 °C còn lại natri metaphosphat. Dung dịch nước bền, hấp tiệt khuẩn được. Bảo quản trong bao bì kín khí, nơi khô mát.

Tương kỵ

Là muối acid – tương kỵ với chất kiềm và carbonat (dung dịch acid làm carbonat sủi bọt). Không dùng đồng thời với muối nhôm, calci, magnesi (gắn phosphat, giảm hấp thu). Có thể tạo tủa calci phosphat trong hỗn hợp dịch tiêm.

Sản xuất

Thêm acid phosphoric vào dung dịch dinatri phosphat đặc nóng đến khi dung dịch không còn tạo tủa với bari clorid; cô đặc và kết tinh.

An toàn và thao tác

Như dinatri hydrophosphat: phosphat có sẵn trong cơ thể; dùng quá nhiều (nhất là tiêm, trực tràng, người suy thận) có thể gây tăng phosphat máu, hạ calci máu, rối loạn điện giải; đường uống có thể gây nhuận tràng nhẹ, tiêu chảy, buồn nôn, nôn – nhưng mức tá dược thường không gây tác dụng bất lợi. LD50 (chuột cống, uống): 8,29 g/kg; (tiêm bắp): 0,25 g/kg. Có thể kích ứng da, mắt, niêm mạc – đeo kính, găng tay.

Tình trạng pháp lý

  • GRAS; phụ gia thực phẩm được chấp nhận tại châu Âu (E339).
  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (tiêm; truyền; nhãn khoa, uống, dùng ngoài, âm đạo); có trong thuốc tiêm và không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
  • Có chuyên luận trong BP, JP, Ph.Eur. và USP.

Chất liên quan: dinatri hydrophosphat; kali dihydrophosphat (KH2PO4, 136,09; CAS 7778-77-0; E340).

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Sodium Phosphate, Monobasic trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love