Natri cyclamat (E952) – chất tạo ngọt cường độ cao, thường phối saccharin
Natri cyclamat (natri N-cyclohexylsulfamat, E952) là chất tạo ngọt cường độ cao dùng trong dược phẩm, thực phẩm, đồ uống và chất tạo ngọt để bàn. Ở dung dịch loãng (đến khoảng 0,17%) ngọt khoảng 30 lần saccarose; nồng độ cao hơn độ ngọt tương đối giảm và từ 0,5% xuất hiện vị đắng. Thường được dùng phối hợp saccharin.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Sodium cyclohexanesulfamate, cyclohexylsulfamic acid monosodium salt, E952 |
| Số CAS | 139-05-9 |
| Công thức – KLPT | C6H12NNaO3S – 201,22 |
| Nhóm chức năng | Chất tạo ngọt |
Ứng dụng
- Chất tạo ngọt cường độ cao trong thuốc uống (bột, dung dịch, hỗn dịch).
- Tăng cường hương vị, che vị khó chịu.
- Thường phối saccharin (hiệp đồng, giảm hậu vị).
Mô tả và tính chất
- Tinh thể hoặc bột kết tinh trắng, không mùi hoặc gần như không mùi, vị rất ngọt.
- pH dung dịch 10%: 5,5–7,5.
- Độ tan (20 °C): nước 1/5 (1/2 ở 45 °C); propylen glycol 1/25; ethanol 95% 1/250; hầu như không tan trong benzen, cloroform, ether.
- Ph.Eur. giới hạn tạp cyclohexylamin, dicyclohexylamin, anilin, acid sulfamic.
Độ ổn định và bảo quản
Bị thủy phân thành acid sulfuric và cyclohexylamin với tốc độ rất chậm tỷ lệ nồng độ ion H+ – thực tế xem như bền. Dung dịch bền với nhiệt, ánh sáng, không khí trong khoảng pH rộng; viên chứa natri cyclamat và saccharin không mất độ ngọt sau 20 năm. Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát.
Sản xuất
Sulfon hóa cyclohexylamin có mặt base (dùng acid sulfamic, muối sulfat hoặc SO3; base bậc ba như triethylamin làm chất ngưng tụ); muối amin tạo thành được chuyển sang muối natri, calci, kali hoặc magnesi bằng oxid kim loại tương ứng.
An toàn và thao tác
- Năm 1970 FDA cấm cyclamat tại Mỹ sau một nghiên cứu cho chuột cống ăn liều rất cao cyclamat phối saccharin gợi ý ung thư bàng quang dạng hiếm; nghiên cứu này bị phê phán. Cyclamat thải gần như nguyên dạng qua nước tiểu, nhưng ở một số người có tạo chất chuyển hóa có thể có hại là cyclohexylamin.
- Các nghiên cứu dài hạn trên động vật và dịch tễ học trên người không cho thấy cyclamat gây ung thư hay đột biến; hiện được chấp nhận ở nhiều nước. Ít phản ứng bất lợi, có ghi nhận viêm da nhạy cảm ánh sáng.
- Theo sách: WHO đặt ADI (tính theo acid cyclamic) đến 11 mg/kg; châu Âu đặt ADI tạm thời 1,5 mg/kg. Ngoài sách: Ủy ban Khoa học Thực phẩm EU (2000) đã sửa ADI thành 7 mg/kg.
- LD50 (chuột cống, uống): 15,25 g/kg. Nên đeo kính bảo hộ.
Tình trạng pháp lý
- Từng bị cấm tại Anh và một số nước do lo ngại cyclohexylamin; nay được phép làm phụ gia thực phẩm tại châu Âu (E952). Ngoài sách: tại Mỹ cyclamat vẫn chưa được phép dùng trong thực phẩm – kiểm tra quy định thị trường đích.
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (bột, dung dịch, hỗn dịch uống); có trong thuốc không dùng đường tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
- Có chuyên luận trong BP và Ph.Eur.
Chất liên quan: calci cyclamat (CAS 5897-16-5 dihydrat), acid cyclamic, saccharin, alitam.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Sodium Cyclamate trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




