Magnesi silicat – chất chống vón, hỗ trợ trơn chảy
Magnesi silicat (magnesi silicat tổng hợp, E553a) là hợp chất của magnesi oxid và silic dioxid ngậm nước (MgO·SiO2·xH2O). Được dùng trong thuốc uống và thực phẩm làm chất hỗ trợ trơn chảy và chất chống vón.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Synthetic magnesium silicate, silicic acid magnesium salt, E553a |
| Số CAS | 1343-88-0 |
| Công thức | MgO·SiO2·xH2O |
| Nhóm chức năng | Chất chống vón, chất hỗ trợ trơn chảy |
Thành phần theo dược điển: JP – SiO2 ≥ 45,0%, MgO ≥ 20,0%, tỷ lệ % SiO2/MgO từ 2,2 đến 2,5; USP-NF – MgO ≥ 15,0% và SiO2 ≥ 67,0% tính trên chế phẩm đã nung.
Ứng dụng
- Chất hỗ trợ trơn chảy và chống vón trong thuốc uống dạng rắn.
- Chất chống vón trong thực phẩm.
Mô tả và tính chất
- Bột mịn màu trắng, không mùi, không vị, không sạn.
- Hơi hút ẩm.
- Hầu như không tan trong nước, ethanol 95%, ether; bị acid vô cơ phân hủy dễ dàng.
Độ ổn định và bảo quản
Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát.
Tương kỵ
- Có thể làm giảm sinh khả dụng đường uống của mebeverin hydroclorid, sucralfat, tetracyclin do tạo chelat hoặc gắn kết.
- Hấp phụ làm chậm hòa tan acid folic, erythromycin stearat, paracetamol, cloroquin phosphat.
- Có thể làm bất hoạt chất bảo quản kháng khuẩn như paraben.
- Bị acid vô cơ phân hủy.
Sản xuất
Điều chế từ natri silicat và magnesi sulfat. Trong tự nhiên, magnesi silicat có trong các khoáng meerschaum, parasepiolit, sepiolit.
An toàn và thao tác
Nói chung được xem là về cơ bản không độc, không kích ứng khi dùng trong thuốc uống. Trong dạ dày, magnesi silicat bị trung hòa tạo magnesi clorid và silic dioxid; một phần magnesi được hấp thu – thận trọng khi đưa vào trên 50 mEq magnesi/ngày ở người suy thận (nguy cơ tăng magnesi máu). Đã có báo cáo sỏi bàng quang và sỏi thận sau nhiều năm dùng thường xuyên magnesi silicat với liều làm thuốc kháng acid. Nên đeo kính bảo hộ khi thao tác.
Tình trạng pháp lý
- GRAS; phụ gia thực phẩm được chấp nhận tại châu Âu (E553a).
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (viên nén uống); có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
- Có chuyên luận trong JP, USP-NF và Food Chemicals Codex.
Chất liên quan
- Magnesi metasilicat (MgSiO3): có trong tự nhiên dưới dạng khoáng enstatit, clinoenstatit, protoenstatit.
- Magnesi orthosilicat (Mg2SiO4): khoáng forsterit.
- Magnesi nhôm silicat, magnesi trisilicat, talc.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Magnesium Silicate trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




