Macrogol 15 Hydroxystearate (Macrogol 15 hydroxystearat) – Chất diện hoạt không ion, chất hòa tan

Macrogol 15 hydroxystearat (Solutol HS 15) – chất diện hoạt hòa tan cho thuốc tiêm

Macrogol 15 hydroxystearat (polyethylen glycol 15-hydroxystearat, Solutol HS 15 – nay được BASF bán dưới tên Kolliphor HS 15) là chất diện hoạt không ion dùng để hòa tan dược chất khó tan, nhất là trong thuốc tiêm và thử nghiệm tiền lâm sàng.

Thông tin nhanh

Tên khác Polyethylene glycol 12-hydroxystearate, polyethylene glycol-15-hydroxystearate; Solutol HS 15
Số CAS 70142-34-6
Thành phần Hỗn hợp chủ yếu mono- và diester của acid 12-hydroxystearic với macrogol, thu được khi ethoxy hóa acid 12-hydroxystearic (danh định 15 mol ethylen oxid/mol acid); khoảng 30% macrogol tự do
Nhóm chức năng Chất tăng hòa tan, chất diện hoạt không ion, chất hòa tan

Ứng dụng

  • Dùng nhiều trong thử nghiệm tiền lâm sàng, chủ yếu cho đường tĩnh mạch và các đường tiêm khác; cả công thức tiêm quá bão hòa của phân tử không tan trong nước.
  • Thuốc tiêm với nồng độ đến 50% để hòa tan diclofenac, propanidid, vitamin K1.
  • Khả năng hòa tan (clotrimazol, carbamazepin, 17β-estradiol, sulfathiazol, piroxicam) tăng gần tuyến tính theo nồng độ chất diện hoạt, do tạo micelle hình cầu kể cả ở nồng độ cao. Độ nhớt tăng theo lượng chất diện hoạt, nhưng lượng dược chất được hòa tan không làm thay đổi thêm độ nhớt.
  • Nang nano lipid (với phosphatidylcholin đậu nành) chứa 3% docetaxel đã được bào chế bằng phương pháp đảo pha không dung môi.
  • Không chỉ dùng đường tiêm – cũng phù hợp cho thuốc uống.

Mô tả và tính chất

  • Khối sáp màu trắng ngà vàng ở nhiệt độ phòng, hóa lỏng ở khoảng 30 °C; nhiệt độ đông đặc 25–30 °C.
  • HLB 14–16; nồng độ micelle tới hạn 0,005–0,02%; pH 6–7 (dung dịch 10%).
  • Tỷ trọng 1,03 g/cm³; điểm chớp cháy 272 °C.
  • Độ nhớt dung dịch nước 30%: 12 mPa·s ở 25 °C, 73 mPa·s ở 60 °C.
  • Tan trong ethanol, 2-propanol và nước tạo dung dịch trong; độ tan trong nước giảm khi tăng nhiệt độ; không tan trong parafin lỏng.
  • Ph.Eur. giới hạn macrogol tự do 27–39%, ethylen oxid ≤ 1 ppm, dioxan ≤ 50 ppm, nickel ≤ 1 ppm.

Độ ổn định và bảo quản

  • Bền hóa học cao. Để nóng lâu có thể tách thành pha lỏng và pha rắn sau khi nguội – đồng nhất lại là hết.
  • Bền ít nhất 24 tháng trong bao bì kín khí chưa mở, ở nhiệt độ phòng (tối đa 25 °C).
  • Dung dịch nước tiệt khuẩn được bằng nhiệt (121 °C, 2,1 bar); pH có thể giảm nhẹ khi đun và có thể tách pha – lắc khi còn nóng để phục hồi. Dung dịch nước có thể ổn định bằng các chất bảo quản thông dụng.

Sản xuất

Cho 15 mol ethylen oxid phản ứng với 1 mol acid 12-hydroxystearic.

An toàn và thao tác

Nói chung được xem là tá dược tương đối không độc, không kích ứng; không gây đột biến trên vi khuẩn, tế bào động vật có vú nuôi cấy và động vật có vú. LD50 (chuột cống, uống): > 20 g/kg. Thao tác theo biện pháp thông thường.

Tình trạng pháp lý

Có chuyên luận trong Ph.Eur. (tại thời điểm xuất bản sách chưa có trong FDA Inactive Ingredients Guide).

Chất liên quan: polyethylen glycol (macrogol), dầu thầu dầu polyoxyl.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Macrogol 15 Hydroxystearate trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love