Lúa mạch (Hordeum vulgare): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Lúa mạch (Hordeum vulgare) là một trong những cây ngũ cốc được thuần hóa sớm nhất, nguyên liệu chính của mạch nha và bia. Trong mỹ phẩm có hai tên INCI: Hordeum Distichon (Barley) Extract (lúa mạch hai hàng) và Hordeum Vulgare Extract.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Lúa mạch, đại mạch, barley |
| Tên khoa học | Hordeum vulgare L. |
| Tên đồng nghĩa | Hordeum distichon L. (lúa mạch hai hàng — tên dùng trong INCI) |
| Họ | Hòa thảo (Poaceae) |
| Bộ phận dùng | Hạt (hoặc cây non) |
| Tên INCI | Hordeum Distichon (Barley) Extract Hordeum Vulgare Extract |
| Chức năng (CosIng) | bảo vệ da, làm mềm da, dưỡng da |
| Nhóm hoạt chất chính | β-glucan (polysaccharid hòa tan), tinh bột, protein (hordein), tocotrienol, polyphenol (acid ferulic, proanthocyanidin) |
Đặc điểm của cây
Lúa mạch là cây thảo một năm cao 60–120 cm, thân rạ rỗng, lá hẹp dài có tai lá lớn ôm thân. Bông lúa mạch dạng bông đặc, mỗi đốt mang ba bông nhỏ; ở lúa mạch hai hàng (distichon) chỉ bông giữa kết hạt, còn ở lúa mạch sáu hàng cả ba đều kết hạt. Hạt có râu dài. Lúa mạch được thuần hóa ở vùng Lưỡi liềm Màu mỡ (Trung Đông) khoảng 10.000 năm trước; hai hàng và sáu hàng hiện được xếp chung vào loài Hordeum vulgare.
Thành phần hóa học
- β-glucan: polysaccharid hòa tan trong thành tế bào nội nhũ, hàm lượng cao hơn phần lớn ngũ cốc khác (trừ yến mạch).
- Tinh bột và protein dự trữ (hordein).
- Tocotrienol và tocopherol; acid béo không no.
- Polyphenol: acid ferulic (liên kết với thành tế bào), proanthocyanidin ở vỏ hạt.
- Lá mạ lúa mạch (cỏ lúa mạch) chứa chlorophyll, flavonoid (saponarin) — một nguyên liệu khác.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Hordeum Distichon (Barley) Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: bảo vệ da.
- Hordeum Vulgare Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: làm mềm da, dưỡng da.
Ứng dụng trong mỹ phẩm
- Dùng trong kem dưỡng, lotion, dầu gội, sản phẩm cho da khô với vai trò bảo vệ da, làm mềm và dưỡng da theo CosIng.
- β-glucan từ lúa mạch tạo màng mỏng, giữ ẩm; thường được chọn cho sản phẩm dành cho da nhạy cảm.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Barley — https://en.wikipedia.org/wiki/Barley
- EFSA (2011). Scientific Opinion on barley beta-glucans. EFSA Journal 9(12):2470 — https://www.efsa.europa.eu/en/efsajournal/pub/2470
- European Commission – CosIng: Hordeum Distichon (Barley) Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- European Commission – CosIng: Hordeum Vulgare Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Hordeum vulgare L. — https://www.gbif.org/species/2706056
- Ảnh: Sciencia58, Wikimedia Commons, CC0 — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Hordeum_vulgare_-_Gerste_2.jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



