Húng quế (Ocimum basilicum): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Húng quế (Ocimum basilicum) là rau thơm quen thuộc trong ẩm thực Việt và Địa Trung Hải. Trong mỹ phẩm, chiết xuất húng quế có tên INCI Ocimum Basilicum (Basil) Extract và Ocimum Basilicum (Basil) Leaf Extract.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Húng quế, rau quế, é trắng, basil |
| Tên khoa học | Ocimum basilicum L. |
| Họ | Hoa môi (Lamiaceae) |
| Bộ phận dùng | Toàn cây trên mặt đất, lá |
| Tên INCI | |
| Chức năng (CosIng) | — |
| Nhóm hoạt chất chính | Tinh dầu (linalool, methyl chavicol – estragol, eugenol, 1,8-cineol tùy kiểu hóa học), acid rosmarinic, flavonoid |
Đặc điểm của cây
Húng quế là cây thảo một năm cao 30–60 cm, thân vuông, phân nhiều cành, thường có màu tím ở giống húng quế Việt. Lá mọc đối, hình trứng, mép nguyên hoặc hơi có răng, rất thơm khi vò. Cụm hoa dạng chùm ở ngọn, hoa nhỏ màu trắng hoặc tím, xếp thành vòng. Quả bế nhỏ; hạt khi ngâm nước trương nở tạo lớp nhầy (hạt é). Loài có nguồn gốc nhiệt đới châu Á và châu Phi, được trồng khắp thế giới với nhiều giống và kiểu hóa học khác nhau.
Thành phần hóa học
- Tinh dầu: thành phần thay đổi theo giống — kiểu linalool (húng quế châu Âu), kiểu methyl chavicol/estragol (nhiều giống châu Á), kiểu eugenol; ngoài ra có 1,8-cineol, methyl eugenol.
- Acid phenolic: acid rosmarinic chiếm ưu thế, acid caffeic, acid chicoric.
- Flavonoid: các flavon methoxy hóa, quercetin và kaempferol glycosid.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
Ứng dụng trong mỹ phẩm
- Dùng trong toner, kem dưỡng, dầu gội, sản phẩm chăm sóc da đầu với vai trò dưỡng da, dưỡng tóc và chống oxy hóa cho công thức (theo CosIng).
- Mang lại mùi thảo mộc tươi cho sản phẩm; tinh dầu húng quế là nguyên liệu tạo hương riêng.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Basil — https://en.wikipedia.org/wiki/Basil
- Wikipedia – Estragole — https://en.wikipedia.org/wiki/Estragole
- GBIF Backbone Taxonomy – Ocimum basilicum L. — https://www.gbif.org/species/2927096
- Ảnh: Dinkum, Wikimedia Commons, CC0 — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Basilic_cannelle.JPG
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



