Lanolin (mỡ lông cừu khan) – nền thuốc mỡ, chất nhũ hóa nước/dầu
Lanolin (lanolin khan, mỡ lông cừu tinh chế, E913) là chất dạng sáp tinh chế từ lông cừu Ovis aries, đã được làm sạch, tẩy màu, khử mùi. Lanolin là nền thuốc mỡ và chất nhũ hóa nước/dầu kinh điển, dùng rộng rãi trong thuốc dùng ngoài và mỹ phẩm.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Anhydrous lanolin, purified lanolin, refined wool fat, cera lanae, lanolina, E913; Protalan anhydrous |
| Số CAS | 8006-54-0 |
| Thành phần | Hỗn hợp ester phức tạp của sterol và alcol béo với acid béo; nước ≤ 0,25%; có thể chứa chất chống oxy hóa (Ph.Eur. cho phép đến 200 ppm BHT) |
| Nhóm chức năng | Chất nhũ hóa, nền thuốc mỡ |
Ứng dụng
- Chất dẫn kỵ nước; bào chế kem và thuốc mỡ nước/dầu.
- Phối hợp dầu thực vật hoặc vaselin mềm tạo kem làm mềm thấm vào da, hỗ trợ hấp thu thuốc.
- Lanolin trộn được với khoảng gấp đôi khối lượng nước mà không tách lớp, tạo nhũ tương bền, ít bị ôi.
- Thuốc mỡ tra mắt, chế phẩm nhỏ tai, âm đạo; mỹ phẩm.
Mô tả và tính chất
- Chất dạng sáp, trơn, màu vàng nhạt, mùi nhẹ đặc trưng; khi chảy lỏng là chất lỏng vàng trong hoặc gần trong.
- Khoảng nóng chảy 38–44 °C; tỷ trọng 0,932–0,945 g/cm³ (15 °C); điểm chớp cháy 238 °C.
- Chỉ số iod 18–36; chỉ số xà phòng hóa 90–105.
- Dễ tan trong cloroform, ether, benzen, ether dầu hỏa; ít tan trong ethanol lạnh, tan hơn trong ethanol sôi; hầu như không tan trong nước.
Độ ổn định và bảo quản
Lanolin có thể tự oxy hóa dần khi bảo quản – được phép thêm BHT để ức chế. Đun quá lâu hoặc quá nóng làm lanolin khan sẫm màu và có mùi ôi mạnh; tuy vậy có thể tiệt khuẩn bằng nhiệt khô 150 °C. Thuốc mỡ tra mắt chứa lanolin có thể tiệt khuẩn bằng lọc hoặc chiếu xạ gamma. Bảo quản trong bao bì đầy, kín, tránh ánh sáng, nơi khô mát; hạn dùng thông thường 2 năm.
Tương kỵ
Lanolin có thể chứa chất tiền oxy hóa, ảnh hưởng độ ổn định của một số hoạt chất.
Sản xuất
Lanolin thô được xà phòng hóa bằng kiềm yếu, ly tâm loại pha nước; từ dung dịch xà phòng, lớp lanolin tinh chế một phần tách ra khi để yên. Tiếp tục tinh chế bằng calci clorid, nung chảy với vôi sống để khử nước, chiết bằng aceton và cất loại dung môi.
An toàn và thao tác
Được xem là không độc, không kích ứng, nhưng lanolin và dẫn chất có liên quan đến phản ứng quá mẫn da – tránh dùng cho người đã biết mẫn cảm. Tỷ lệ quá mẫn trong dân số chung ước tính chỉ khoảng 5 trên một triệu; mẫn cảm được cho là liên quan hàm lượng alcol béo tự do. Tồn dư thuốc trừ sâu từng là mối quan tâm – hiện có các cấp tinh chế cao “ít gây dị ứng” và cấp ít tồn dư thuốc trừ sâu.
Tình trạng pháp lý
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (nhỏ mắt, nhỏ tai, dùng ngoài, âm đạo); có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
- Có chuyên luận trong JP, Ph.Eur. và USP.
Chất liên quan
- Lanolin biến tính (USP): giảm alcol lanolin tự do, tồn dư chất tẩy rửa và thuốc trừ sâu.
- Lanolin hydro hóa (Ph.Eur.): hydro hóa áp suất cao, nhiệt độ cao để khử ester và acid thành alcol; nóng chảy 45–55 °C.
- Lanolin ngậm nước, alcol lanolin, cholesterol.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Lanolin trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




