Inulin – polysaccharid fructose làm tá dược độn–dính, ổn định protein
Inulin là polysaccharid tự nhiên gồm mạch thẳng các phân tử D-fructose liên kết với nhau, đầu mạch có một phân tử glucose. Inulin có nhiều trong họ Cúc (thược dược, cúc vu, rễ rau diếp xoăn). Trong dược phẩm, inulin có tiềm năng làm tá dược độn – dính, chất ổn định protein và chất hỗ trợ hòa tan.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Polyfructose, oligofructose (mạch ngắn); Beneo, Frutafit, Raftiline |
| Số CAS | 9005-80-5 |
| Công thức | C6H11O4(C6H11O4)nOH; KLPT khoảng 5000 |
| Nhóm chức năng | Chất tạo ngọt, tá dược dính viên nén (ngoài ra dùng trong xét nghiệm chức năng thận) |
Ứng dụng
- Tá dược độn – dính cho viên nén.
- Ổn định protein trị liệu (ví dụ khi sấy, đông khô – dạng thủy tinh đường).
- Tăng hòa tan hoạt chất thân dầu (phân tán rắn).
- Hydrogel inulin methacrylat hóa được nghiên cứu cho hệ đưa thuốc đến đại tràng (vi khuẩn đại tràng phân giải inulin).
- Trong y khoa, inulin là chất dùng đo độ lọc cầu thận.
- Thực phẩm: chất tạo ngọt, chất ổn định, chất xơ hòa tan.
Mô tả và tính chất
- Bột trắng, không mùi, vị trung tính đến hơi ngọt.
- pH dung dịch 10%: 4,5–7,0; tỷ trọng 1,35 g/cm³; nóng chảy 178 °C.
- Năng suất quay cực −32° đến −40,5° (tùy dược điển).
- Tan trong nước nóng và dung dịch acid, kiềm loãng; ít tan trong nước lạnh và dung môi hữu cơ.
- Hút ẩm trong không khí ẩm.
Độ ổn định và bảo quản
Hơi hút ẩm – bảo quản ở nhiệt độ mát đến bình thường, trong bao bì kín khí và kín nước.
Tương kỵ
Tương kỵ với chất oxy hóa mạnh.
Sản xuất
Chiết từ củ thược dược (Dahlia variabilis) hoặc cúc vu (Helianthus) theo quy trình tương tự chiết đường từ củ cải đường.
An toàn và thao tác
Inulin là polysaccharid thực vật tự nhiên, không được hấp thu ở ruột non nên hầu như không ảnh hưởng đường huyết; được dùng rộng rãi trong thực phẩm. Có thể kích ứng nhẹ da, mắt – dùng kính, găng tay.
Tình trạng pháp lý
- FDA xếp nhóm GRAS.
- Có chuyên luận trong BP và USP-NF.
Chất liên quan: fructose, maltodextrin, galacto-oligosaccharid.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Inulin trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




