Hypromellose phthalat (HPMCP, HP-55) – polyme bao tan trong ruột
Hypromellose phthalat (HPMCP) là cellulose có một phần nhóm OH được thay bằng ether methyl, ether 2-hydroxypropyl và ester phthalyl. HPMCP là polyme bao tan trong ruột phổ biến: không tan trong dịch vị nhưng trương và tan nhanh ở ruột non trên. Hai cấp quen thuộc là HP-50 và HP-55 (tan từ khoảng pH 5,0 và 5,5).
Thông tin nhanh
| Tên khác | HPMCP, hydroxypropyl methylcellulose phthalate, cellulose phthalate hydroxypropyl methyl ether; HP-50, HP-55, HP-55S |
| Số CAS | 9050-31-1 |
| Cấu tạo | KLPT 20.000–200.000, thường 80.000–130.000; mức thế alkyloxy và carboxybenzoyl quyết định pH tan |
| Nhóm chức năng | Tá dược bao |
Ứng dụng
- Bao tan trong ruột cho viên và hạt: thường dùng 5–10% HPMCP hòa trong diclomethan : ethanol (50:50) hoặc ethanol : nước (80:20).
- Thường bao được mà không cần chất hóa dẻo; thêm ít chất hóa dẻo hoặc nước giúp tránh nứt màng. Chất hóa dẻo tương hợp: diacetin, triacetin, diethyl/dibutyl phthalat, dầu thầu dầu, acetyl monoglycerid, PEG.
- Viên bao HPMCP rã nhanh hơn viên bao cellulose acetat phthalat.
- Bao phân tán nước: bột HPMCP vi mịn phân tán trong nước với chất hóa dẻo (triacetin, triethyl citrat, diethyl tartrat) và chất gây thấm.
- Hạt giải phóng kéo dài phụ thuộc pH; che vị (không vị, không tan trong nước bọt); đồng kết tủa với hoạt chất kém tan để tăng hòa tan.
Mô tả và tính chất
- Vảy trơn chảy hoặc bột hạt trắng đến hơi ngà; không mùi hoặc thoảng mùi acid, gần như không vị.
- Tỷ trọng: 1,82 g/cm³ (HP-50), 1,65 g/cm³ (HP-55); tỷ trọng biểu kiến khoảng 0,24–0,28 g/cm³.
- Nóng chảy 150 °C; nhiệt độ hóa thủy tinh 137 °C (HP-50), 133 °C (HP-55).
- Hút ẩm 2–5% ở điều kiện thường.
- Dễ tan trong hỗn hợp aceton – methanol hoặc ethanol (1:1), methanol – diclomethan (1:1) và dung dịch kiềm; hầu như không tan trong nước và ethanol khan; rất khó tan trong aceton.
Độ ổn định và bảo quản
Bền về hóa học và vật lý ít nhất 3–4 năm ở nhiệt độ phòng, 2–3 tháng ở 40 °C/75% RH; bền với UV đến 3 tháng. Sau 10 ngày ở 60 °C/100% RH, 8–9% nhóm carboxybenzoyl bị thủy phân. Nhìn chung bền hơn cellulose acetat phthalat; không bị vi sinh tấn công ở điều kiện thường. Thùng bảo quản mát cần để về nhiệt độ phòng trước khi mở để tránh ngưng ẩm.
Tương kỵ
- Tương kỵ với chất oxy hóa mạnh.
- Hiếm gặp nứt màng bao, nhất là với viên chứa cellulose vi tinh thể và carmellose calci, khi dùng dung môi aceton : isopropanol hoặc diclomethan : isopropanol, hoặc bao ở nhiệt độ và độ ẩm thấp – khắc phục bằng chọn dung môi, cấp KLPT cao hơn hoặc chất hóa dẻo phù hợp.
- Thêm trên khoảng 10% titan dioxyd vào dịch bao có thể làm màng kém đàn hồi và kém chịu dịch vị.
Sản xuất
Ester hóa hypromellose bằng anhydrid phthalic.
An toàn và thao tác
Dùng rộng rãi làm tá dược bao tan trong ruột trong thuốc uống; nghiên cứu cấp và mạn trên nhiều loài không thấy độc tính hay quái thai; được xem là không kích ứng, không độc. Dùng kính, găng tay, thao tác nơi thông gió, hạn chế bụi.
Tình trạng pháp lý
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide và trong thuốc uống được cấp phép ở nhiều nước.
- Có chuyên luận trong JP, Ph.Eur. và USP-NF.
Chất liên quan: cellulose acetat phthalat, hypromellose, hypromellose acetat succinat, polyvinyl acetat phthalat.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Hypromellose Phthalate trong: Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




