Hydro peroxyd (nước oxy già) – chất bảo quản, chất oxy hóa, sát khuẩn
Hydro peroxyd (H2O2, nước oxy già) là chất oxy hóa mạnh, lưu hành ở dạng dung dịch nước 3%, 6%, 27% hoặc 30%. Trong bào chế, hydro peroxyd được xếp là chất bảo quản kháng khuẩn; nó còn là chất sát khuẩn, chất khử trùng và chất tạo bọt.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Nước oxy già, hydrogen dioxyd, hydrogenii peroxidum, perhydrol |
| Số CAS | 7722-84-1 |
| Công thức – KLPT | H2O2 – 34,01 |
| Nhóm chức năng | Chất bảo quản kháng khuẩn |
| Dược điển | BP (dung dịch 3%, 6%, 30%), Ph.Eur. (dung dịch 3%, 30%), USP-NF (Hydrogen Peroxide Topical Solution 3%, Hydrogen Peroxide Concentrate 30%) |
Ứng dụng
- Chất oxy hóa có tác dụng sát khuẩn; đã có trong chế phẩm kháng acid dạng lỏng, viên bao phim, chế phẩm kháng nấm và chế phẩm cho da mụn không kê đơn.
- Chất khử trùng trong dung dịch kính áp tròng; chất tạo bọt trong sản phẩm nha khoa, nước súc miệng.
- Nghiên cứu in vitro: tiềm năng tăng thấm qua niêm mạc âm đạo.
- Mỹ phẩm: làm trắng răng, tẩy màu tóc.
Mô tả và tính chất
- Chất lỏng trong, không màu.
- Hydro peroxyd nguyên chất: tỷ trọng khoảng 1,46; điểm sôi khoảng 152 °C.
- Trộn lẫn với nước; tan trong ether và ethanol; không tan trong ether dầu hỏa.
- Hàm lượng theo dược điển: dung dịch 3% chứa 2,5–3,5%; dung dịch 6% chứa 5,0–7,0%; dung dịch 30% chứa 29,0–31,0% (USP-NF: 29,0–32,0%). Giới hạn cắn không bay hơi, acid, và chất ổn định hữu cơ (≤ 250 ppm với dung dịch 3–6%, ≤ 500 ppm với dung dịch 30%).
Độ ổn định và bảo quản
- Bảo quản tránh ánh sáng, trong bao bì không đổ đầy, có lỗ thông khí nhỏ, nơi mát; dung dịch không có chất ổn định bảo quản dưới 15 °C.
- Dung dịch nước phân hủy dần theo thời gian hoặc khi bị kiềm hóa – không bảo quản lâu. Thường được ổn định bằng acetanilid hoặc chất hữu cơ tương tự.
Tương kỵ
Là chất oxy hóa mạnh, phân hủy tỏa nhiệt (càng mạnh khi nồng độ càng cao) khi gặp chất dễ bị oxy hóa: chất hữu cơ, một số kim loại và muối kim loại, kiềm, iodid, permanganat. Lưu ý: hydro peroxyd có mặt ở mức vết như tạp phản ứng trong nhiều tá dược; ví dụ điển hình là povidon, polysorbat, PEG, và peroxyd tồn dư có thể gây oxy hóa dược chất (ngoài sách).
Sản xuất
Quy trình anthraquinon: hydro, oxy không khí và dẫn chất anthraquinon (thường 2-ethylanthraquinon – đóng vai trò chất mang phản ứng) tạo hydro peroxyd, sau đó tinh chế. Các phương pháp mới đang được nghiên cứu để bền vững và rẻ hơn.
An toàn và thao tác
- Kể cả ở nồng độ thấp, hydro peroxyd không an toàn khi nuốt; gây tẩy trắng hoặc ăn mòn khi dính da. Làm trắng răng bằng hydro peroxyd nên do nhân viên y tế thực hiện.
- JECFA không đặt ADI nhưng không coi tồn dư nhỏ trên thực phẩm là mối lo ngại.
- LD50 (chuột cống, uống, dung dịch 8–20%): 1,52 g/kg.
- Bền và an toàn trong điều kiện khuyến nghị; ăn mòn da – đeo găng và kính bảo hộ.
Tình trạng pháp lý
- GRAS; có trong danh mục EAFUS.
- Có trong FDA Inactive Ingredients Database (viên uống tác dụng chậm; dung dịch dùng ngoài và miếng xốp); có trong thuốc không dùng đường tiêm lưu hành tại Anh; có trong Canadian Natural Health Products Ingredients Database.
- Có chuyên luận trong BP, Ph.Eur., USP-NF; có tiêu chuẩn trong Food Chemicals Codex.
Chất liên quan
Xem thêm các chất bảo quản khác và các tá dược có thể chứa peroxyd như povidon, polysorbat, polyethylen glycol.
Ghi chú: công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Số EINECS 231-765-0.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Hydrogen Peroxide trong: Sheskey P.J., Cook W.G., Cable C.G. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 8. Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2017. Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2017. Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định hiện hành trước khi sử dụng.




