Cây keo seyal (Vachellia seyal)

Gôm keo seyal (Acacia seyal): nguồn gốc, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Gôm keo seyal là nhựa gôm khô chảy ra từ thân cây keo seyal (Vachellia seyal, tên cũ Acacia seyal), cùng với gôm của Senegalia senegal tạo thành hai nguồn chính của gôm arabic trên thị trường. Trong mỹ phẩm, nguyên liệu mang tên INCI Acacia Seyal Gum.

Cây keo seyal (Vachellia seyal)
Keo seyal (Vachellia seyal). Ảnh: Julien Renoult, iNaturalist, giấy phép CC BY 4.0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Keo seyal, gôm talha; một trong hai nguồn gôm arabic thương mại
Tên khoa học Vachellia seyal (Delile) P.J.H.Hurter
Tên đồng nghĩa Acacia seyal Delile (tên dùng trong INCI)
Họ Đậu (Fabaceae)
Bộ phận dùng Nhựa gôm chảy ra từ thân và cành
Tên INCI Acacia Seyal Gum
Chức năng (CosIng) giữ ẩm
Nhóm hoạt chất chính Arabinogalactan – protein (polysaccharid phân nhánh gồm galactose, arabinose, rhamnose, acid glucuronic) và muối calci, magnesi, kali

Đặc điểm của cây

Keo seyal là cây gỗ nhỏ cao 6–10 m, mọc ở vùng xavan khô từ Sahel đến Đông Phi và bán đảo Ả Rập. Vỏ thân màu vàng lục đến đỏ cam, phủ lớp bột mịn; cành có gai trắng mọc đôi ở gốc lá. Lá kép lông chim hai lần, hoa đầu hình cầu màu vàng, quả đậu cong hình liềm. Khi thân bị tổn thương hoặc bị rạch, cây tiết ra dịch gôm, khô lại thành các cục trong suốt màu vàng nhạt đến nâu, được thu nhặt thủ công; Sudan là nước cung cấp chủ yếu. Gôm keo seyal (thường gọi là gôm talha) giòn, dễ vỡ hơn gôm của Senegalia senegal.

Thành phần hóa học

  • Arabinogalactan: polysaccharid phân nhánh cao, mạch chính galactose, mạch nhánh arabinose, rhamnose và acid glucuronic.
  • Phân đoạn arabinogalactan – protein với tỷ lệ nhỏ protein liên kết, quyết định khả năng nhũ hóa của gôm.
  • Các ion calci, magnesi, kali ở dạng muối của các acid uronic.
  • So với gôm Senegalia senegal, gôm keo seyal có tỷ lệ arabinose cao hơn, hàm lượng protein thấp hơn và năng quay cực dương (ngược dấu).

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Acacia Seyal Gum: nhựa gôm: chất tiết khô chảy ra từ thân cây, tan được trong nước. Chức năng theo CosIng: giữ ẩm.

Gôm arabic (cả hai loài) còn có chuyên luận riêng trong loạt bài Tá dược của CPC1 với tên acacia – gôm arabic, nêu chi tiết về tính chất và ứng dụng trong bào chế.

Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Dùng làm chất tạo màng, ổn định nhũ tương và giữ ẩm trong kem, lotion, mặt nạ, sản phẩm tạo kiểu tóc.
  • Tan nhiều trong nước cho dung dịch có độ nhớt thấp, nên dùng được ở nồng độ tương đối cao mà không làm công thức quá đặc.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love