Cây açaí (Euterpe oleracea)

Açaí (Euterpe oleracea): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Açaí (Euterpe oleracea) là loài cọ vùng châu thổ sông Amazon, cho quả nhỏ màu tím đen là thực phẩm truyền thống của người dân Brazil. Chiết xuất quả có tên INCI Euterpe Oleracea Fruit Extract.

Cây açaí (Euterpe oleracea)
Açaí (Euterpe oleracea). Ảnh: Forest and Kim Starr, Wikimedia Commons, giấy phép CC BY 3.0 us.

Thông tin nhanh

Tên gọi Açaí, cọ açaí, cau açaí
Tên khoa học Euterpe oleracea Mart.
Họ Cau (Arecaceae)
Bộ phận dùng Quả
Tên INCI Euterpe Oleracea Fruit Extract
Chức năng (CosIng) dưỡng tóc, dưỡng da
Nhóm hoạt chất chính Anthocyanin (cyanidin-3-glucosid, cyanidin-3-rutinosid), proanthocyanidin, flavonoid, acid béo (oleic, palmitic, linoleic)

Đặc điểm của cây

Açaí là cây cọ mọc thành bụi nhiều thân, mỗi thân mảnh cao 15–25 m, ưa đất ngập nước theo mùa ven sông vùng Amazon (Brazil, Venezuela, Colombia…). Lá kép lông chim dài, rủ xuống. Cụm hoa mọc dưới tán lá, mang hàng trăm quả hạch hình cầu đường kính khoảng 1–2 cm, khi chín màu tím đen. Phần thịt quả mỏng bao lấy một hạt lớn; thịt quả được nghiền với nước thành món nước sệt màu tím. Ngọn thân (lõi cọ) cũng được khai thác làm rau.

Thành phần hóa học

  • Anthocyanin: chủ yếu cyanidin-3-glucosid và cyanidin-3-rutinosid, tạo màu tím đậm.
  • Proanthocyanidin, flavonoid (orientin, homoorientin) và acid phenolic.
  • Lipid: thịt quả giàu chất béo, chủ yếu acid oleic, acid palmitic, acid linoleic; có phytosterol.
  • Chất xơ, đường với hàm lượng thấp so với các loại quả mọng khác.

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Euterpe Oleracea Fruit Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng tóc, dưỡng da.

Ứng dụng trong mỹ phẩm

  • Dùng trong kem dưỡng, serum, mặt nạ, dầu gội và dầu xả với vai trò dưỡng da, dưỡng tóc theo CosIng.
  • Thường được chọn cho các dòng sản phẩm “siêu quả” (superfruit), sản phẩm có màu tím tự nhiên.
  • Dầu ép từ thịt quả là một nguyên liệu khác (INCI Euterpe Oleracea Fruit Oil), không thuộc phạm vi bài này.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love