Cây ý dĩ (Coix lacryma-jobi)

Ý dĩ (Coix lacryma-jobi): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Ý dĩ (Coix lacryma-jobi var. ma-yuen) là loại hạt ngũ cốc thuộc họ Hòa thảo, rất phổ biến trong mỹ phẩm Nhật Bản dưới tên hatomugi (lotion ý dĩ). Chiết xuất hạt có tên INCI Coix Lacryma-Jobi Ma-Yuen Seed Extract.

Cây ý dĩ (Coix lacryma-jobi)
Ý dĩ (Coix lacryma-jobi). Ảnh: Forest & Kim Starr, Wikimedia Commons, giấy phép CC BY 3.0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Ý dĩ, bo bo, cườm thảo, Job’s tears, hatomugi (Nhật)
Tên khoa học Coix lacryma-jobi var. ma-yuen (Rom.Caill.) Stapf
Họ Hòa thảo (Poaceae)
Bộ phận dùng Hạt (nhân hạt đã bóc vỏ)
Tên INCI Coix Lacryma-Jobi Ma-Yuen Seed Extract
Chức năng (CosIng) dưỡng da
Nhóm hoạt chất chính Tinh bột, protein (coixin), lipid (coixenolid, triglycerid), polysaccharid, sterol, benzoxazinoid

Đặc điểm của cây

Ý dĩ là cây thảo một năm hoặc lâu năm cao 1–2 m, thân đứng, phân nhánh. Lá hình dải dài như lá ngô non. Cụm hoa ở nách lá; hoa cái nằm trong một lá bắc biến đổi thành bao cứng, bóng hình giọt nước — tên tiếng Anh Job’s tears (giọt lệ của Job). Dạng hoang dại (cườm thảo) có bao cứng dùng xâu làm hạt chuỗi; thứ ma-yuen được trồng lấy hạt có vỏ mỏng, dễ bóc, nhân hạt trắng nhiều bột. Cây có nguồn gốc Đông Nam Á, trồng ở Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản, Thái Lan.

Thành phần hóa học

  • Tinh bột chiếm phần lớn nhân hạt; protein (prolamin coixin).
  • Lipid: triglycerid giàu acid oleic, acid linoleic; coixenolid (este của acid béo).
  • Polysaccharid (coixan), phytosterol, benzoxazinoid (coixol).

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Coix Lacryma-Jobi Ma-Yuen Seed Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.

Applications in Cosmetics

  • Dùng trong toner, lotion, kem dưỡng, mặt nạ với vai trò dưỡng da theo CosIng.
  • Nổi tiếng trong các dòng lotion dưỡng ẩm hatomugi của Nhật Bản, sản phẩm cho da thô ráp.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love