Cây dừa (Cocos nucifera)

Dừa (Cocos nucifera): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Dừa (Cocos nucifera) là “cây của sự sống” vùng nhiệt đới, gắn với Bến Tre — xứ dừa của Việt Nam. Trong mỹ phẩm, chiết xuất quả dừa có tên INCI Cocos Nucifera (Coconut) Fruit Extract.

Cây dừa (Cocos nucifera)
Dừa (Cocos nucifera). Ảnh: Anoopan at Malayalam Wikipedia, Wikimedia Commons, giấy phép CC BY 3.0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Dừa, coconut
Tên khoa học Cocos nucifera L.
Họ Cau (Arecaceae)
Bộ phận dùng Quả (cơm dừa, nước dừa)
Tên INCI Cocos Nucifera (Coconut) Fruit Extract
Chức năng (CosIng) làm mềm da, dưỡng tóc, dưỡng da
Nhóm hoạt chất chính Cơm dừa: chất béo giàu acid lauric, acid myristic; nước dừa: đường, khoáng chất (kali), acid amin, cytokinin

Đặc điểm của cây

Dừa là cây thân cột cao 15–30 m, không phân nhánh, thân có sẹo lá hình vòng. Lá kép lông chim dài 4–6 m tập trung ở ngọn. Cụm hoa mọc ở nách lá, mang cả hoa đực và hoa cái. Quả hạch lớn gồm vỏ ngoài nhẵn, lớp xơ dày, gáo cứng có ba lỗ mầm, bên trong là cơm dừa trắng và nước dừa. Quả nổi được trên biển nên dừa phát tán khắp các bờ biển nhiệt đới; nguồn gốc được cho là vùng Ấn Độ – Thái Bình Dương.

Thành phần hóa học

  • Cơm dừa: giàu chất béo bão hòa chuỗi trung bình, chủ yếu acid lauric, cùng acid myristic, acid caprylic, acid capric; protein, chất xơ.
  • Nước dừa: đường (glucose, fructose, sucrose), khoáng chất (kali với hàm lượng cao, magnesi), acid amin, vitamin nhóm B, cytokinin thực vật (kinetin, zeatin).
  • Vỏ gáo, xơ dừa: lignin, cellulose, polyphenol (không thuộc INCI trong bài).

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Cocos Nucifera (Coconut) Fruit Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: làm mềm da, dưỡng tóc, dưỡng da.

Dầu dừa (INCI Cocos Nucifera Oil), nước dừa (Cocos Nucifera Water) và các chất diện hoạt dẫn xuất từ dầu dừa (coco-glucoside, cocamidopropyl betain…) là các nguyên liệu khác.

Applications in Cosmetics

  • Dùng trong dầu gội, dầu xả, kem dưỡng, sữa tắm với vai trò làm mềm da, dưỡng tóc và dưỡng da (theo CosIng).
  • Là nguyên liệu tiêu biểu cho sản phẩm chăm sóc tóc khô và các dòng sản phẩm hương dừa nhiệt đới.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love