Tử đinh hương (Syringa vulgaris): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Tử đinh hương (Syringa vulgaris), lilac, là cây bụi hoa tím thơm ngát nở cuối xuân ở châu Âu. Chiết xuất có tên INCI Syringa Vulgaris (Lilac) Extract.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Tử đinh hương, lilac, lilas (Pháp) |
| Tên khoa học | Syringa vulgaris L. |
| Họ | Ô liu (Oleaceae) |
| Bộ phận dùng | Toàn cây (thường là hoa, lá) |
| Tên INCI | Syringa Vulgaris (Lilac) Extract |
| Chức năng (CosIng) | dưỡng da, làm tươi mát da (tonic) |
| Nhóm hoạt chất chính | Secoiridoid glycosid (syringopicrosid, oleuropein), phenylethanoid (verbascosid – acteosid), lignan (syringin – eleutherosid B), flavonoid, tinh dầu hoa |
Đặc điểm của cây
Tử đinh hương là cây bụi rụng lá hoặc cây gỗ nhỏ cao 3–7 m, mọc nhiều chồi gốc. Lá đơn mọc đối, hình tim, nhẵn. Hoa nhỏ hình ống 4 thùy, màu tím hoa cà (lilac), trắng hoặc tím đậm, xếp thành chùm hình chóp dày ở đầu cành, rất thơm. Quả nang khô. Loài có nguồn gốc vùng núi đá vôi bán đảo Balkan, được trồng làm cảnh khắp vùng ôn đới. Tên “đinh hương” trong tiếng Việt chỉ do liên tưởng hình hoa, không liên quan cây đinh hương gia vị.
Thành phần hóa học
- Secoiridoid glycosid: syringopicrosid, oleuropein, ligstrosid — nhóm chất đặc trưng họ Ô liu.
- Phenylethanoid glycosid: verbascosid (acteosid) và echinacosid.
- Lignan: syringin (tên đặt theo Syringa), flavonoid (rutin), tinh dầu hoa (lilac aldehyd, lilac alcohol).
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Syringa Vulgaris (Lilac) Extract: cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da, làm tươi mát da (tonic).
Một số nguyên liệu mỹ phẩm từ tử đinh hương được sản xuất bằng nuôi cấy tế bào thực vật (giàu verbascosid) — có tên INCI khác, không thuộc bài này.
Applications in Cosmetics
- Dùng trong kem dưỡng, toner với vai trò dưỡng da và làm tươi mát da (theo CosIng).
- Được chọn cho sản phẩm theo chủ đề hoa châu Âu.
- Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
An toàn và lưu ý
- Có thể gây dị ứng ở người mẫn cảm.
- Kiểm soát kim loại nặng, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, vi sinh.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Syringa vulgaris — https://en.wikipedia.org/wiki/Syringa_vulgaris
- Wikipedia – Acteoside — https://en.wikipedia.org/wiki/Acteoside
- European Commission – CosIng: Syringa Vulgaris (Lilac) Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Syringa vulgaris L. — https://www.gbif.org/species/5415039
- Ảnh: Georgina Szabo, Wikimedia Commons, CC BY 3.0 — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Syringa_vulgaris_-_panoramio.jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



