Cây gomchwi (Ligularia fischeri)

Gomchwi (Ligularia fischeri): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Gomchwi (Ligularia fischeri) là loại rau núi rất được ưa chuộng ở Hàn Quốc, lá to hình tim thơm hắc, ăn tươi hoặc phơi khô. Chiết xuất lá có tên INCI Ligularia Fischeri Leaf Extract.

Cây gomchwi (Ligularia fischeri)
Gomchwi (Ligularia fischeri). Ảnh: Peter Brownless, Wikimedia Commons, giấy phép Public domain.

Thông tin nhanh

Tên gọi Gomchwi (Hàn Quốc – “rau gấu”), đà ngô Fischer, Fischer’s ragwort
Tên khoa học Ligularia fischeri (Ledeb.) Turcz.
Họ Cúc (Asteraceae)
Bộ phận dùng Lá
Tên INCI Ligularia Fischeri Leaf Extract
Chức năng (CosIng) dưỡng da
Nhóm hoạt chất chính Acid phenolic (acid chlorogenic, acid 3,5-dicaffeoylquinic), flavonoid, sesquiterpen (ligularon), alcaloid pyrrolizidin (lượng nhỏ, tùy nguồn)

Đặc điểm của cây

Ligularia fischeri là cây thảo sống lâu năm cao 1–2 m, mọc ở nơi ẩm ven suối, rừng núi. Lá gốc rất to, hình tim hoặc hình thận, mép có răng cưa, cuống dài. Cụm hoa dạng chùm dài ở ngọn gồm nhiều đầu hoa màu vàng tươi. Loài phân bố ở Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc, Viễn Đông Nga; ở Hàn Quốc được trồng quy mô lớn làm rau (chwinamul).

Thành phần hóa học

  • Acid phenolic: acid chlorogenic, acid 3,5-dicaffeoylquinic, acid 3,4-dicaffeoylquinic hàm lượng cao.
  • Flavonoid (quercetin, kaempferol glycosid).
  • Sesquiterpen (ligularon…), tinh dầu; chi Ligularia có thể chứa alcaloid pyrrolizidin.

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Ligularia Fischeri Leaf Extract: cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.

Applications in Cosmetics

  • Dùng trong kem dưỡng, toner với vai trò dưỡng da theo CosIng.
  • Nguyên liệu gặp nhiều trong mỹ phẩm Hàn Quốc theo chủ đề rau núi.
  • Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.

An toàn và lưu ý

  • Alcaloid pyrrolizidin: một số loài Ligularia có chứa — nguyên liệu nên có thông số pyrrolizidin.
  • Người dị ứng họ Cúc có thể dị ứng chéo; kiểm soát kim loại nặng, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, vi sinh.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love