Hydroxypropyl Starch (Tinh bột hydroxypropyl) – Tá dược dính, rã, nhũ hóa, làm đặc

Tinh bột hydroxypropyl (E1440) – tá dược dính, rã, làm đặc

Tinh bột hydroxypropyl (hydroxypropyl starch, E1440) là tinh bột biến tính – ether hydroxypropyl của tinh bột (JPE mô tả từ tinh bột ngô). Chất này được dùng làm tá dược dính, tá dược rã, chất nhũ hóa và chất làm đặc; đáng chú ý là ứng dụng trong vỏ nang mềm không dùng gelatin.

Thông tin nhanh

Tên khác Hydroxylpropyl starch, E1440
Số CAS 113894-92-1
Thành phần Nhóm hydroxypropyl 2,0–7,0% (JPE, sau khi sấy)
Nhóm chức năng Tá dược dính, tá dược rã, chất nhũ hóa, chất làm đặc, tăng độ nhớt

Applications

  • Phối hợp carrageenan để sản xuất vỏ nang mềm (thay gelatin – phù hợp sản phẩm chay, halal).
  • Thực nghiệm: cốt thân nước cho viên giải phóng có kiểm soát, kể cả bằng dập thẳng; dẫn chất tinh bột hydroxypropyl–methyl methacrylat (HS-MMA) cho cốt dập thẳng.
  • Tinh bột hydroxypropyl tiền gelatin hóa rã tốt và dùng làm tá dược dính khi xát hạt ướt.
  • Có trong chế phẩm sát khuẩn; dùng rộng rãi trong mỹ phẩm; polyme tạo pha nước trong phân tách sinh học.

Mô tả và tính chất

  • Bột thô trơn chảy, trắng đến trắng ngà.
  • pH hệ phân tán 10%: 4,5–7,0.
  • Hầu như không tan trong nước (lạnh), ethanol 95%, ether.

Độ ổn định và bảo quản

Bền ở độ ẩm cao và được xem là trơ trong điều kiện thường; bền trong hệ nhũ tương ở pH 3–9.

Sản xuất

Từ tinh bột tự nhiên, dùng propylen oxyd làm tác nhân biến tính trong môi trường kiềm – gắn nhóm hydroxypropyl vào vị trí OH bằng liên kết ether.

An toàn và thao tác

Dùng rộng rãi trong mỹ phẩm, thực phẩm và thuốc uống. WHO xếp ADI “không giới hạn” do dung nạp tốt khi uống. Thao tác theo biện pháp thông thường.

Tình trạng pháp lý

  • FDA xếp nhóm GRAS; được chấp nhận là phụ gia thực phẩm tại châu Âu (E1440).
  • Có tiêu chuẩn trong Japanese Pharmaceutical Excipients.

Chất liên quan: tinh bột, tinh bột tiền gelatin hóa, natri starch glycolat, carrageenan.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Hydroxypropyl Starch trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love