Cây thạch hộc (Dendrobium nobile)

Thạch hộc (Dendrobium nobile): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm

Thạch hộc (Dendrobium nobile) là loài lan phụ sinh có hoa đẹp, được trồng làm cảnh phổ biến (hoàng thảo) và thân là vị thuốc “thạch hộc” cổ truyền. Trong mỹ phẩm có hai tên INCI: Dendrobium Nobile Extract và Dendrobium Nobile Stem Extract.

Cây thạch hộc (Dendrobium nobile)
Thạch hộc (Dendrobium nobile). Ảnh: sunoochi from Sapporo, Hokkaido, Japan, Wikimedia Commons, giấy phép CC BY 2.0.

Thông tin nhanh

Tên gọi Thạch hộc, hoàng thảo dẹt, kim thoa thạch hộc, noble dendrobium
Tên khoa học Dendrobium nobile Lindl.
Họ Lan (Orchidaceae)
Bộ phận dùng Thân (thân giả hành) và toàn cây
Tên INCI Dendrobium Nobile Extract
Dendrobium Nobile Stem Extract
Chức năng (CosIng) dưỡng da
Nhóm hoạt chất chính Alcaloid sesquiterpen (dendrobin), polysaccharid, bibenzyl (moscatilin), phenanthren, flavonoid

Đặc điểm của cây

Dendrobium nobile là lan phụ sinh bám trên thân cây hoặc đá. Thân (giả hành) mọc thành bụi, hình trụ dẹt, có đốt rõ, dài 30–60 cm, màu vàng lục khi già. Lá thuôn, mọc so le, thường rụng sau một năm. Hoa mọc từ các đốt trên thân già không lá, to, cánh trắng pha tím hồng ở đầu, môi có đốm tím sẫm ở họng; hoa thơm. Loài phân bố từ dãy Himalaya qua Myanmar, Thái Lan, Lào, Việt Nam đến Nam Trung Quốc; ở Việt Nam còn gọi là hoàng thảo dẹt.

Thành phần hóa học

  • Alcaloid: dendrobin (alcaloid sesquiterpen) là thành phần đặc trưng của loài.
  • Polysaccharid tan trong nước ở thân.
  • Bibenzyl (moscatilin, gigantol) và phenanthren — nhóm chất đặc trưng họ Lan.
  • Flavonoid, sterol.

Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm

  • Dendrobium Nobile Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
  • Dendrobium Nobile Stem Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.

Applications in Cosmetics

  • Dùng trong kem dưỡng, tinh chất, mặt nạ với vai trò dưỡng da theo CosIng.
  • Hay gặp trong mỹ phẩm cao cấp theo phong cách thảo mộc Trung Hoa.

Tình trạng pháp lý

Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.

Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.

Toàn bộ họ Lan (Orchidaceae), trong đó có chi Dendrobium, thuộc Phụ lục II Công ước CITES; nguyên liệu từ cây trồng nhân tạo thường được miễn trừ theo chú giải phụ lục, nhưng doanh nghiệp cần hồ sơ nguồn gốc khi xuất nhập khẩu. Ở Việt Nam, nhiều loài lan hoang dã thuộc diện quản lý khai thác.

Nguồn tham khảo

Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love