Chà là (Phoenix dactylifera): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Chà là (Phoenix dactylifera) là cây cọ của sa mạc Trung Đông – Bắc Phi, trồng từ hơn 6.000 năm trước, cho quả ngọt là lương thực truyền thống của vùng khô hạn. Chiết xuất quả có tên INCI Phoenix Dactylifera (Date) Fruit Extract.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Chà là, date palm |
| Tên khoa học | Phoenix dactylifera L. |
| Họ | Cau (Arecaceae) |
| Bộ phận dùng | Quả |
| Tên INCI | Phoenix Dactylifera (Date) Fruit Extract |
| Chức năng (CosIng) | làm mềm da |
| Nhóm hoạt chất chính | Đường (glucose, fructose, sucrose), chất xơ, polyphenol (acid phenolic, flavonoid, procyanidin), carotenoid, khoáng chất (kali, magnesi) |
Đặc điểm của cây
Chà là là cây cọ thân đơn cao 15–25 m, thân phủ gốc cuống lá cũ, thường mọc thêm chồi ở gốc. Lá kép lông chim dài 3–5 m, lá chét cứng, nhọn, gốc lá có gai. Cây đơn tính khác gốc; người trồng thường thụ phấn thủ công cho cây cái. Quả mọng hình trụ thuôn dài 3–7 cm, chín từ vàng, đỏ sang nâu, thịt quả rất ngọt, một hạt cứng có rãnh dọc. Cây chịu nóng, hạn và đất mặn; trồng nhiều ở Ả Rập Xê Út, Ai Cập, Iran, Algeria, Iraq.
Thành phần hóa học
- Đường: quả chín khô chứa hàm lượng đường rất cao (chủ yếu glucose, fructose; một số giống giàu sucrose).
- Chất xơ và pectin.
- Polyphenol: acid phenolic (acid ferulic, acid caffeic), flavonoid (quercetin, luteolin glycosid), procyanidin ở quả chưa chín.
- Carotenoid, khoáng chất (kali, magnesi, sắt), phytosterol.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Phoenix Dactylifera (Date) Fruit Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: làm mềm da.
Applications in Cosmetics
- Dùng trong kem dưỡng, mặt nạ, sản phẩm vùng mắt với vai trò làm mềm da theo CosIng.
- Được chọn cho sản phẩm theo chủ đề Trung Đông, sản phẩm cho da khô.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Date palm — https://en.wikipedia.org/wiki/Date_palm
- European Commission – CosIng: Phoenix Dactylifera (Date) Fruit Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Phoenix dactylifera L. — https://www.gbif.org/species/6109699
- Ảnh: Bukvoed, Wikimedia Commons, CC BY 4.0 — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Ein-Gedi-beach-385.jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



