Tảo xà lách dạng ống (Ulva compressa): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Tảo lục dạng ống (Ulva compressa, tên INCI Enteromorpha compressa) là loài tảo lục mảnh, xanh tươi mọc bám ven biển khắp thế giới, được ăn như rau biển ở Hàn Quốc, Nhật Bản. Chiết xuất có tên INCI Enteromorpha Compressa Extract.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Rau cải biển dạng ống, tảo lục ống, green nori, parae (Hàn) |
| Tên khoa học | Ulva compressa L. |
| Tên đồng nghĩa | Enteromorpha compressa (L.) Nees (tên dùng trong INCI) |
| Họ | Ulvaceae (tảo lục) |
| Bộ phận dùng | Toàn bộ tản tảo |
| Tên INCI | Enteromorpha Compressa Extract |
| Chức năng (CosIng) | bảo vệ da |
| Nhóm hoạt chất chính | Polysaccharid sulfat hóa (ulvan), protein, acid amin, chlorophyll, carotenoid, khoáng chất |
Đặc điểm của cây
Ulva compressa là tảo lục có tản dạng ống rỗng, dẹt nhẹ, phân nhánh ở gốc, dài 10–40 cm, màu xanh lục sáng. Tảo mọc bám trên đá, vỏ sò ở vùng triều, chịu được nước lợ, thường phát triển mạnh ở nơi giàu dinh dưỡng. Trước đây các loài tảo dạng ống được xếp vào chi Enteromorpha; phân tích di truyền cho thấy chúng thuộc cùng chi với rau diếp biển Ulva dạng tấm. Tảo không phải thực vật bậc cao.
Thành phần hóa học
- Ulvan: polysaccharid sulfat hóa đặc trưng của tảo lục bộ Ulvales (rhamnose, acid glucuronic, xylose).
- Protein và acid amin, chlorophyll, carotenoid (lutein, β-caroten).
- Khoáng chất: magnesi, calci, sắt, iod.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Enteromorpha Compressa Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: bảo vệ da.
Applications in Cosmetics
- Dùng trong kem dưỡng, mặt nạ, sản phẩm biển với vai trò bảo vệ da theo CosIng.
- Chiết xuất có màu xanh lục, được chọn cho dòng mỹ phẩm tảo biển.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Ulva compressa — https://en.wikipedia.org/wiki/Ulva_compressa
- Wikipedia – Ulvan — https://en.wikipedia.org/wiki/Ulvan
- European Commission – CosIng: Enteromorpha Compressa Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Ulva compressa L. — https://www.gbif.org/species/5273322
- Ảnh: Charles-Louis Gatin (1877-1916), Wikimedia Commons, Public domain — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Wuitner-1946-atlas_des_algues-d004.jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



