Lithospermum officinale (gromwell): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Lithospermum officinale (common gromwell) là cây thảo họ Vòi voi châu Âu có hạt trắng bóng cứng như sứ. Trong mỹ phẩm, chiết xuất rễ có tên INCI Lithospermum Officinale Root Extract. Trên thị trường Đông Á, nhiều nguyên liệu “gromwell” thực chất lấy từ loài gần là tử thảo (Lithospermum erythrorhizon) — cần xác nhận đúng loài với nhà sản xuất.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Common gromwell (châu Âu); cùng chi với tử thảo (Lithospermum erythrorhizon) |
| Tên khoa học | Lithospermum officinale L. |
| Họ | Vòi voi (Boraginaceae) |
| Bộ phận dùng | Rễ |
| Tên INCI | Lithospermum Officinale Root Extract |
| Chức năng (CosIng) | dưỡng da |
| Nhóm hoạt chất chính | Naphthoquinon (dẫn chất shikonin, chủ yếu ở loài tử thảo đỏ), acid phenolic (acid rosmarinic, acid lithospermic), alcaloid pyrrolizidin (lượng nhỏ) |
Đặc điểm của cây
Lithospermum officinale là cây thảo sống lâu năm cao 30–80 cm, thân phân nhánh, phủ lông ráp. Lá hình mác, không cuống, gân bên nổi rõ. Hoa nhỏ màu trắng kem đến vàng lục, hình phễu, mọc ở nách lá. Quả gồm 1–4 hạch nhỏ màu trắng ngà, bóng và rất cứng — nguồn gốc tên chi (lithos = đá, sperma = hạt). Loài mọc ở bìa rừng, bụi cây khắp châu Âu, Tây Á. Tử thảo (L. erythrorhizon) vùng Đông Á có rễ đỏ tím giàu shikonin, là vị thuốc và nguồn chất màu tím truyền thống.
Thành phần hóa học
- Naphthoquinon: shikonin và dẫn chất — sắc tố đỏ tím tập trung ở vỏ rễ tử thảo (L. erythrorhizon); rễ L. officinale có hàm lượng thấp hơn nhiều.
- Acid phenolic: acid rosmarinic, acid lithospermic.
- Alcaloid pyrrolizidin — nhóm chất thường gặp trong họ Vòi voi.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Lithospermum Officinale Root Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
Applications in Cosmetics
- Dùng trong kem dưỡng, toner, son dưỡng với vai trò dưỡng da theo CosIng.
- Chiết xuất rễ tử thảo (giàu shikonin) còn được dùng làm chất màu tím đỏ tự nhiên trong một số mỹ phẩm Hàn Quốc, Nhật Bản.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Lithospermum officinale — https://en.wikipedia.org/wiki/Lithospermum_officinale
- Wikipedia – Lithospermum erythrorhizon — https://en.wikipedia.org/wiki/Lithospermum_erythrorhizon
- Wikipedia – Shikonin — https://en.wikipedia.org/wiki/Shikonin
- European Commission – CosIng: Lithospermum Officinale Root Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Lithospermum officinale L. — https://www.gbif.org/species/2926086
- Ảnh: Robert Flogaus-Faust, Wikimedia Commons, CC BY 4.0 — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Lithospermum_officinale_RF.jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



