Tần bì châu Âu (Fraxinus excelsior): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Tần bì châu Âu (Fraxinus excelsior) là cây gỗ lớn phổ biến ở rừng châu Âu, gỗ dẻo dai dùng làm cán dụng cụ, gậy khúc côn cầu. Chiết xuất vỏ có tên INCI Fraxinus Excelsior Bark Extract.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Tần bì châu Âu, European ash |
| Tên khoa học | Fraxinus excelsior L. |
| Họ | Ô liu (Oleaceae) |
| Bộ phận dùng | Vỏ thân |
| Tên INCI | Fraxinus Excelsior Bark Extract |
| Chức năng (CosIng) | dưỡng da |
| Nhóm hoạt chất chính | Coumarin (esculin, fraxin, esculetin, fraxetin), secoiridoid, phenylethanoid (verbascosid), flavonoid, tanin |
Đặc điểm của cây
Tần bì châu Âu là cây gỗ rụng lá cao 20–35 m, vỏ thân non nhẵn xám, già nứt thành mạng lưới. Chồi mùa đông màu đen như nhung — đặc điểm nhận biết. Lá kép lông chim lẻ 9–13 lá chét, mép có răng cưa. Hoa nhỏ không cánh, nở trước lá; quả có cánh dài (quả dực) mọc thành chùm rủ, phát tán nhờ gió. Loài phân bố khắp châu Âu; hiện bị đe dọa nghiêm trọng bởi bệnh chết cành tần bì (do nấm Hymenoscyphus fraxineus).
Thành phần hóa học
- Coumarin: esculin, fraxin và các aglycon esculetin, fraxetin — vỏ tần bì phát huỳnh quang xanh dưới tia UV nhờ nhóm chất này.
- Secoiridoid (oleuropein, ligstrosid) và phenylethanoid (verbascosid).
- Flavonoid, tanin, mannitol.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Fraxinus Excelsior Bark Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
Applications in Cosmetics
- Dùng trong kem dưỡng, toner với vai trò dưỡng da theo CosIng.
- Coumarin hấp thụ tia UV được quan tâm trong các sản phẩm theo chủ đề bảo vệ da khỏi môi trường; mọi tuyên bố chống nắng phải được chứng minh theo quy định riêng.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Fraxinus excelsior — https://en.wikipedia.org/wiki/Fraxinus_excelsior
- Wikipedia – Esculin — https://en.wikipedia.org/wiki/Esculin
- European Commission – CosIng: Fraxinus Excelsior Bark Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Fraxinus excelsior L. — https://www.gbif.org/species/3172358
- Ảnh: Kieran Roy Powell, Wikimedia Commons, CC BY 4.0 — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Fraxinus_excelsior_Lincolnshire_2026_Samara.jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



