Lan Nam Phi (Freesia refracta): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Lan Nam Phi hay freesia (Freesia refracta) là cây hoa có hương thơm ngọt ngào, một trong những hoa cắt cành phổ biến và là nốt hương quen thuộc trong nước hoa. Chiết xuất có tên INCI Freesia Refracta Extract.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Lan Nam Phi, hoa freesia, huệ tây Nam Phi |
| Tên khoa học | Freesia refracta (Jacq.) Klatt |
| Họ | Diên vĩ (Iridaceae) |
| Bộ phận dùng | Toàn cây (thường là hoa) |
| Tên INCI | Freesia Refracta Extract |
| Chức năng (CosIng) | dưỡng da |
| Nhóm hoạt chất chính | Tinh dầu hoa (linalool, α-terpineol, β-ionon), flavonoid, anthocyanin (ở giống có màu), carotenoid |
Đặc điểm của cây
Freesia refracta là cây thảo sống lâu năm mọc từ củ (thân hành đặc), cao 20–40 cm. Lá hình gươm hẹp mọc thành hai dãy. Cán hoa mảnh, phần mang hoa gập ngang gần vuông góc; hoa hình phễu xếp một hàng hướng lên trên, màu vàng kem, thơm đậm. Loài có nguồn gốc vùng Cape (Nam Phi); các giống freesia trồng hiện nay (Freesia × hybrida) có màu trắng, vàng, hồng, đỏ, tím, được trồng nhiều ở Đà Lạt. Tên “lan Nam Phi” chỉ là tên thương mại — cây thuộc họ Diên vĩ, không phải họ Lan.
Thành phần hóa học
- Tinh dầu hoa: linalool, α-terpineol, β-ionon, các este — tạo hương freesia đặc trưng.
- Flavonoid, anthocyanin ở giống hoa màu, carotenoid ở giống vàng.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Freesia Refracta Extract: chiết xuất bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: dưỡng da.
Applications in Cosmetics
- Dùng trong sữa tắm, kem dưỡng thể, toner với vai trò dưỡng da theo CosIng.
- Được chọn cho các sản phẩm theo chủ đề hương hoa.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Freesia refracta — https://en.wikipedia.org/wiki/Freesia_refracta
- Wikipedia – Freesia — https://en.wikipedia.org/wiki/Freesia
- European Commission – CosIng: Freesia Refracta Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Freesia refracta (Jacq.) Klatt — https://www.gbif.org/species/2747084
- Ảnh: J. Eudes, Wikimedia Commons, Public domain — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Freesia-J.Eudes-02.JPG
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



