Calcium pidolate (Calci pidolat): cấu tạo, tính chất và ứng dụng
Calcium pidolate (Calci pidolat) là muối calci của acid pidolic, tên khác của acid pyroglutamic hay acid pyrrolidon carboxylic (PCA). Acid pidolic là acid glutamic đã đóng vòng lactam năm cạnh; chất có tự nhiên trong cơ thể và là một thành phần của hệ giữ ẩm tự nhiên của da. Muối pidolat là một dạng muối khoáng hữu cơ tan trong nước, dùng làm nguồn calci.
Thông tin nhanh
| Tên gọi | Calcium pidolate, Calci pidolat, calci L-pyroglutamat, calci 5-oxo-L-prolinat |
| Công thức, khối lượng mol | C10H12CaN2O6 – 296,29 g/mol (dạng khan) |
| Số CAS | 31377-05-6 |
| Hàm lượng calci (tính theo công thức) | khoảng 13,5% |
Cấu tạo và tính chất
- Mỗi ion Ca2+ kết hợp với hai anion pidolat. Acid pidolic được sản xuất bằng cách đun nóng acid glutamic để đóng vòng, rồi cho phản ứng với hợp chất của calci (oxid, hydroxid hoặc carbonat).
- Bột màu trắng đến trắng ngà (muối sắt có màu), tan tốt trong nước. Nguyên liệu có thể chứa nước kết tinh; hàm lượng calci thực tế theo COA của từng lô.
- Ưu điểm công nghệ của muối hữu cơ tan tốt so với muối vô cơ ít tan (như carbonat, oxid) là dễ dùng trong dạng dung dịch, ống uống, bột pha. Nhược điểm là hàm lượng khoáng thấp hơn, nên cần lượng nguyên liệu lớn hơn cho cùng lượng calci.
Applications
- Thực phẩm bổ sung dạng dung dịch uống, bột pha, viên sủi: nguồn calci.
- Một số nước dùng muối pidolat làm dược chất trong thuốc; công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
Tình trạng pháp lý tại Việt Nam
Khi dùng làm thành phần của thực phẩm bảo vệ sức khỏe hoặc thực phẩm bổ sung vi chất, sản phẩm tuân theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP và các văn bản hiện hành của Bộ Y tế. Một số muối khoáng còn được dùng làm dược chất; khi đó sản phẩm thuộc quản lý thuốc. Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản mới nhất trước khi xây dựng công thức.
Chất liên quan
- Zinc PCA (kẽm pidolat); sodium PCA; các muối pidolat khác.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Pyroglutamic acid (acid pidolic) — https://en.wikipedia.org/wiki/Pyroglutamic_acid
- Wikidata – định danh hóa học — https://www.wikidata.org/
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.




