Glucosamine: dạng hydroclorid và sulfat, nguồn gốc, cách quy đổi hàm lượng
Glucosamine là một đường amin: phân tử glucose trong đó nhóm –OH ở carbon số 2 được thay bằng nhóm amin (–NH2). Đây là đơn vị cấu tạo của chitin (vỏ tôm cua, thành tế bào nấm) và của các glycosaminoglycan như acid hyaluronic, chondroitin sulfat trong mô liên kết.
Thông tin nhanh
| Tên gọi | D-Glucosamine, 2-amino-2-deoxy-D-glucose, chitosamin |
| Công thức, khối lượng mol | C6H13NO5 – 179,17 g/mol (dạng base) |
| Số CAS | 3416-24-8 (glucosamine); 66-84-2 (glucosamine hydroclorid) |
Các dạng nguyên liệu và cách quy đổi
Glucosamine tự do kém bền, nên trên thị trường chỉ có dạng muối. Khi so sánh sản phẩm, cần quy về glucosamine base:
| Glucosamine hydroclorid (HCl) | khoảng 83% glucosamine base (tính theo công thức). Bền, không hút ẩm nhiều, hàm lượng glucosamine cao nhất. |
| Glucosamine sulfat 2NaCl | khoảng 62,5% glucosamine base (tính theo công thức khan, (C6H13NO5)2·H2SO4·2NaCl – 573,3 g/mol) |
| Glucosamine sulfat 2KCl | khoảng 59% glucosamine base (tính theo công thức khan, khoảng 605,5 g/mol). Dùng khi cần tránh natri. |
Glucosamine sulfat thuần rất hút ẩm và không bền, nên phải kết tinh chung với natri clorid or kali clorid để ổn định; đó là ý nghĩa của ký hiệu “2NaCl”, “2KCl”. Chỉ số mesh (ví dụ 20, 80 mesh) cho biết cỡ hạt: 80 mesh mịn hơn, hợp để trộn bột, đóng nang; 20 mesh thô hơn, hợp để tạo hạt.
Nguồn gốc và sản xuất
- Từ vỏ giáp xác (tôm, cua): chitin được thủy phân bằng acid hydrocloric đặc để thu glucosamine HCl. Nguyên liệu nguồn này cần lưu ý ghi nhãn chất gây dị ứng (giáp xác) theo quy định.
- Lên men (nguồn thực vật, không từ động vật): vi sinh vật chuyển glucose (từ ngô) thành glucosamine, phù hợp sản phẩm chay và không có nguy cơ dị ứng giáp xác.
Applications
Thực phẩm bổ sung, thường phối hợp với chondroitin sulfat và MSM. Ở một số nước, glucosamine sulfat còn là dược chất; công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
Tình trạng pháp lý tại Việt Nam
Khi dùng làm thành phần của thực phẩm hoặc thực phẩm bảo vệ sức khỏe, sản phẩm tuân theo Luật An toàn thực phẩm, Nghị định 15/2018/NĐ-CP và các văn bản hiện hành của Bộ Y tế. Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản mới nhất trước khi xây dựng công thức.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Glucosamine — https://en.wikipedia.org/wiki/Glucosamine
- Wikidata – D-glucosamine (CAS 3416-24-8), glucosamine hydrochloride (CAS 66-84-2) — https://www.wikidata.org/
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.





[…] phẩm bổ sung, thường phối hợp với glucosamine; mỹ phẩm (chất giữ ẩm). Ở một số nước chondroitin sulfat còn là dược […]