Chiết xuất bạch quả (Ginkgo biloba): thành phần, chiết xuất và chất lượng
Chiết xuất bạch quả là cao chiết từ lá cây bạch quả (Ginkgo biloba), loài cây thường được gọi là “hóa thạch sống” vì là loài duy nhất còn sót lại của một nhóm thực vật cổ đại. Đây là một trong những chiết xuất thực vật được tiêu chuẩn hóa chặt chẽ nhất, với chỉ tiêu rõ ràng cho cả hoạt chất và tạp chất.
Thông tin nhanh
| Tên gọi | Bạch quả, ngân hạnh, ginkgo; Ginkgo folium |
| Loài | Ginkgo biloba L., họ Bạch quả (Ginkgoaceae) |
| Bộ phận dùng | Lá |
| Chuyên luận | Dược điển Việt Nam V: Bạch quả (lá); Cao khô lá bạch quả |
| Nhóm hoạt chất chính | Flavonoid glycosid (quercetin, kaempferol, isorhamnetin); terpen lacton (ginkgolid A, B, C, bilobalid) |
Cây và dược liệu
Bạch quả là cây gỗ lớn, rụng lá, gốc Trung Quốc, lá hình quạt xẻ đôi đặc trưng. Cây đực và cây cái riêng biệt; hạt của cây cái (ngân hạnh) được dùng làm thực phẩm ở Đông Á. Chiết xuất dùng lá xanh, thu hái từ các đồn điền trồng chuyên canh.
Thành phần hóa học
- Flavonoid glycosid: chủ yếu glycosid của quercetin, kaempferol và isorhamnetin.
- Terpen lacton: ginkgolid A, B, C, J và bilobalid; nhóm chất gần như chỉ có ở bạch quả.
- Acid ginkgolic (alkylphenol): chất có thể gây dị ứng và độc tính, cần được loại bỏ trong quá trình chiết.
Chiết xuất và tiêu chuẩn hóa
Chiết xuất chuẩn theo dược điển (ví dụ Dược điển châu Âu, Dược điển Việt Nam: cao khô lá bạch quả) được chiết bằng aceton – nước hoặc ethanol – nước qua nhiều bước tinh chế, tiêu chuẩn hóa ở khoảng 22–27% flavonoid glycosid và 5,4–6,6% terpen lacton (trong đó ginkgolid A, B, C và bilobalid có khoảng riêng), đồng thời giới hạn acid ginkgolic không quá 5 ppm. Tỷ lệ dược liệu/cao thường khoảng 35–67:1. Loại chiết xuất rẻ tiền chỉ ghi “24% flavonoid” mà không kiểm acid ginkgolic và terpen lacton thì không tương đương dạng chuẩn dược điển.
Chỉ tiêu chất lượng nên xem
- Flavonoid glycosid và terpen lacton định lượng bằng HPLC theo dược điển.
- Acid ginkgolic ≤ 5 ppm.
- Phát hiện pha trộn: đã có nhiều báo cáo chiết xuất bạch quả bị pha rutin, quercetin tinh khiết để “đạt” hàm lượng flavonoid. Phổ HPLC (tỷ lệ các flavonol, sự có mặt của aglycon tự do) giúp phát hiện.
- Dung môi tồn dư, kim loại nặng, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật.
Applications
- Thuốc dược liệu (ở nhiều nước là thuốc kê đơn hoặc không kê đơn).
- Thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
- Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
An toàn và lưu ý
- Chiết xuất bạch quả có thể làm tăng nguy cơ chảy máu khi dùng cùng thuốc chống đông, chống kết tập tiểu cầu; nên ngừng trước phẫu thuật theo chỉ dẫn của bác sĩ.
- Hạt bạch quả sống hoặc ăn nhiều có chứa ginkgotoxin (dẫn chất pyridoxin) gây ngộ độc; chiết xuất lá không liên quan đến hạt.
Tình trạng pháp lý tại Việt Nam
Chiết xuất dược liệu được dùng cả trong thuốc dược liệu và trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe; sản phẩm thuộc loại nào thì theo quy định của loại đó (Luật Dược hoặc Luật An toàn thực phẩm, Nghị định 15/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản hiện hành của Bộ Y tế trước khi xây dựng công thức.
Nguồn tham khảo
- Bộ Y tế (2017). Dược điển Việt Nam V, chuyên luận Bạch quả (lá); Cao khô lá bạch quả
- EMA – Ginkgo folium (chuyên luận dược liệu EU) — https://www.ema.europa.eu/en/medicines/herbal/ginkgo-folium
- Wikipedia – Ginkgo biloba — https://en.wikipedia.org/wiki/Ginkgo_biloba
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.




