Calcium gluconate (calci gluconat, INS 578): cấu tạo, tính chất, ứng dụng
Calcium gluconate (calci gluconat) là muối calci của acid gluconic, acid hữu cơ tạo ra khi oxy hóa glucose. Trong thực phẩm, chất này là phụ gia mã INS 578 và là một nguồn calci dạng muối hữu cơ.
Thông tin nhanh
| Tên gọi | Calcium gluconate, calci gluconat, calci D-gluconat; E578 |
| Công thức, khối lượng mol | C12H22CaO14 – 430,37 g/mol (khan); thương mại thường là monohydrat (khoảng 448,4 g/mol) |
| Số CAS | 299-28-5 |
| Hàm lượng calci (tính theo công thức) | khoảng 9,3% (khan); khoảng 8,9% (monohydrat) |
| Nhóm chức năng (TT 24/2019) | Chất điều chỉnh độ acid, chất làm rắn chắc, chất tạo phức kim loại |
Tính chất
- Bột kết tinh hoặc hạt màu trắng, không mùi, gần như không vị.
- Tan chậm và vừa phải trong nước lạnh, tan tốt hơn nhiều trong nước sôi. Dung dịch đậm đặc để nguội dễ quá bão hòa và kết tinh lại.
- So với calci carbonat (khoảng 40% calci), hàm lượng calci thấp hơn nhiều, nên cần khối lượng lớn cho cùng lượng calci. Bù lại, muối này tan được và gần như không vị, phù hợp cho đồ uống, dung dịch.
Sản xuất
Glucose được lên men (thường bằng nấm Aspergillus niger) hoặc oxy hóa bằng enzym glucose oxidase thành acid gluconic, rồi trung hòa bằng calci carbonat hoặc calci hydroxid. Muối được kết tinh, sấy.
Applications
- Phụ gia thực phẩm: điều chỉnh độ acid, làm rắn chắc rau quả (tương tự calci lactat), tạo phức kim loại.
- Nguồn calci trong đồ uống, thực phẩm tăng cường, thực phẩm bổ sung.
- Dược phẩm; công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
Tình trạng pháp lý
- Việt Nam: calci gluconat (INS 578) có trong danh mục phụ gia được phép (Phụ lục 1) và danh mục phụ gia sử dụng theo GMP (Phụ lục 3) của Thông tư 24/2019/TT-BYT.
Tình trạng pháp lý tại Việt Nam
Khi dùng làm thành phần của thực phẩm bảo vệ sức khỏe hoặc thực phẩm bổ sung vi chất, sản phẩm tuân theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP và các văn bản hiện hành của Bộ Y tế. Một số muối khoáng còn được dùng làm dược chất; khi đó sản phẩm thuộc quản lý thuốc. Doanh nghiệp cần đối chiếu văn bản mới nhất trước khi xây dựng công thức.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Calcium gluconate — https://en.wikipedia.org/wiki/Calcium_gluconate
- Wikipedia – Gluconic acid — https://en.wikipedia.org/wiki/Gluconic_acid
- Wikidata – định danh hóa học (CAS, công thức) — https://www.wikidata.org/
- Bộ Y tế – Thông tư 24/2019/TT-BYT về quản lý và sử dụng phụ gia thực phẩm — https://vfa.gov.vn/van-ban/thong-tu-so-242019tt-byt-quy-dinh-ve-quan-ly-va-su-dung-phu-gia-thuc-pham.html
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.




