Calci carbonat (Calcium Carbonate) – tá dược độn, chất đệm, chất làm đục
Calci carbonat (CaCO3, E170) là muối vô cơ trắng, rẻ, trơ, được dùng chủ yếu làm tá dược độn trong dạng thuốc rắn. Ngoài ra calci carbonat còn là chất đệm, chất làm đục trong màng bao phim, chất độn trong bao đường; đồng thời là phụ gia thực phẩm và nguồn bổ sung calci.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Precipitated chalk, precipitated carbonate of lime, creta preparada, E170; tên thương mại: PharmaCarb, Vivapress Ca, Witcarb, MagGran CC, Micromite |
| Số CAS | 471-34-1 |
| Công thức – KLPT | CaCO3 – 100,09 |
| Nhóm chức năng | Chất đệm, chất bao, chất làm đục, tá dược độn viên nén và viên nang |
Ứng dụng trong bào chế
- Tá dược độn cho viên nén, viên nang.
- Nền cho chế phẩm nha khoa; chất đệm; chất hỗ trợ hòa tan trong viên phân tán.
- Chất độn trong quy trình bao đường; chất làm đục trong bao phim.
- Có loại dập thẳng chỉ chứa calci carbonat (Vivapress Ca 740, 800) và loại đồng xử lý với tá dược khác: 10% tinh bột, 50% sorbitol, 50% saccarose, maltodextrin hoặc tinh bột ngô tiền gelatin hóa.
- Thực phẩm: phụ gia; ngoài ra là hoạt chất bổ sung calci và kháng acid (có loại hàm lượng chì thấp riêng cho mục đích này).
Mô tả và tính chất
- Bột hoặc tinh thể trắng, không mùi, không vị.
- pH hệ phân tán 10%: khoảng 9,0.
- Tỷ trọng biểu kiến 0,8 g/cm³; tỷ trọng gõ 1,2 g/cm³; bột có tính kết dính, trơn chảy kém; tỷ trọng thực 2,7.
- Phân hủy ở 825 °C; chiết suất 1,59; độ cứng Mohs khoảng 3.
- Hầu như không tan trong nước và ethanol; độ tan trong nước tăng khi có muối amoni hoặc CO2, giảm khi có hydroxyd kiềm.
Độ ổn định và bảo quản
Bền; bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát.
Tương kỵ
- Tương kỵ với acid (giải phóng CO2) và muối amoni.
- Trong viên chứa aspirin và các chất tương tự, vết sắt trong calci carbonat có thể gây đổi màu – khắc phục bằng chất tạo phức thích hợp.
- Dùng đồng thời có thể cản trở hấp thu một số hoạt chất khác qua đường tiêu hóa.
Sản xuất
Điều chế bằng phản ứng trao đổi giữa calci clorid và natri bicarbonat trong nước – tỷ trọng và độ mịn phụ thuộc nồng độ dung dịch (từ đó có loại “nặng” và “nhẹ”). Calci carbonat cũng được lấy từ khoáng tự nhiên aragonit, calcit, vaterit.
An toàn và thao tác
Dùng chủ yếu trong thuốc uống, được xem là không độc. Đường uống có thể gây táo bón, đầy hơi; dùng lượng rất lớn (4–60 g/ngày) có thể gây tăng calci huyết hoặc suy giảm chức năng thận. Bụi có thể kích ứng mắt và hô hấp – dùng kính, găng tay, khẩu trang, làm việc nơi thông gió. Giới hạn phơi nhiễm tại Anh: 10 mg/m³ bụi toàn phần, 4 mg/m³ bụi hô hấp (8 giờ).
Tình trạng pháp lý
- FDA xếp nhóm GRAS; có trong FDA Inactive Ingredients Guide (viên nang, viên nén uống; dung dịch nhỏ tai).
- Được chấp nhận là phụ gia thực phẩm tại châu Âu (E170); có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
- Có chuyên luận trong JP, Ph.Eur., USP; có tiêu chuẩn trong Food Chemicals Codex.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Calcium Carbonate trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: thiết kế của CPC1.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




