Sodium Citrate Dihydrate (Natri citrat) – Chất đệm, kiềm hóa, cô lập ion – công thức cấu tạo

Natri citrat dihydrat (E331) – chất đệm, kiềm hóa, cô lập ion kim loại

Natri citrat (trinatri citrat, E331) – dạng dihydrat hoặc khan – dùng rộng rãi trong dược phẩm làm chất đệm, kiềm hóa và cô lập ion kim loại; dạng khan dùng trong viên sủi; natri citrat còn là chất chống đông máu (riêng hoặc phối citrat khác).

Thông tin nhanh

Tên khác Trisodium citrate, citric acid trisodium salt, sodium citrate tertiary, E331
Số CAS 6132-04-3 (dihydrat); 68-04-2 (khan)
Công thức – KLPT C6H5Na3O7·2H2O – 294,10; khan 258,07
Nhóm chức năng Chất kiềm hóa, chất đệm, chất nhũ hóa, chất cô lập ion kim loại

Applications

Công dụng Nồng độ (%)
Chất đệm 0,3–2,0
Thuốc tiêm 0,02–4,0
Dung dịch nhỏ mắt 0,1–2,0
Chất cô lập ion kim loại 0,3–2,0
  • Thực phẩm: chủ yếu điều chỉnh pH, cô lập ion.
  • Dạng khan trong viên sủi.
  • Các ứng dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.

Mô tả và tính chất

  • Tinh thể đơn tà không màu hoặc bột kết tinh trắng, không mùi, vị mát mặn. Hơi chảy rữa trong không khí ẩm, lên hoa trong không khí khô ấm. USP chấp nhận cả dạng dihydrat và khan; hầu hết dược điển khác quy định dạng dihydrat.
  • pH dung dịch 5%: 7,0–9,0; chuyển thành dạng khan ở 150 °C; tỷ trọng thực 1,19 g/cm³.
  • Dung dịch 3,02% đẳng thẩm thấu với huyết thanh.
  • Tan 1/1,5 trong nước (1/0,6 trong nước sôi); hầu như không tan trong ethanol 95%.

Độ ổn định và bảo quản

Bền. Dung dịch nước tiệt khuẩn được bằng hấp; khi bảo quản có thể làm bong tiểu phân rắn nhỏ từ bao bì thủy tinh. Bảo quản trong bao bì kín khí, nơi khô mát.

Tương kỵ

Dung dịch hơi kiềm, phản ứng với chất acid. Có thể làm tủa muối alcaloid khỏi dung dịch nước hoặc nước–cồn. Muối calci, stronti gây tủa citrat tương ứng. Tương kỵ với base, chất khử, chất oxy hóa.

Sản xuất

Thêm natri carbonat vào dung dịch acid citric đến khi hết sủi, lọc và cô khô.

An toàn và thao tác

Sau khi uống được hấp thu và chuyển hóa thành bicarbonat; nói chung được xem là không độc, không kích ứng, dù dùng quá nhiều có thể gây khó chịu tiêu hóa, tiêu chảy. Citrat và acid citric làm tăng hấp thu nhôm ở ruột ở bệnh nhân suy thận – có thể làm tăng nhôm huyết thanh có hại; khuyến nghị bệnh nhân suy thận đang dùng hợp chất nhôm không dùng sản phẩm chứa citrat. LD50 natri citrat khan (chuột nhắt, tĩnh mạch): 0,17 g/kg. Bụi có thể kích ứng mắt, hô hấp – đeo kính bảo hộ, găng tay; làm việc nơi thông gió hoặc đeo khẩu trang.

Tình trạng pháp lý

  • GRAS; phụ gia thực phẩm được chấp nhận tại châu Âu (E331).
  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (hít, tiêm, nhãn khoa, dung dịch, hỗn dịch, siro, viên nén uống, nhỏ mũi, nhỏ tai, trực tràng, dùng ngoài, qua da, âm đạo); có trong thuốc tiêm và không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
  • Có chuyên luận trong BP, JP, Ph.Eur. và USP.

Chất liên quan: natri citrat khan, acid citric monohydrat, kali citrat.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Sodium Citrate Dihydrate trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love