Natri bicarbonat – nguồn CO2 cho viên sủi, chất kiềm hóa, đệm
Natri bicarbonat (NaHCO3, E500, baking soda) được dùng trong bào chế chủ yếu làm nguồn CO2 cho viên sủi, cốm sủi và để tạo hoặc duy trì pH kiềm; ngoài ra là chất đệm trong viên nén và dung dịch tiêm.
Thông tin nhanh
| Tên khác | Sodium hydrogen carbonate, sodium acid carbonate, monosodium carbonate, baking soda, Sal de Vichy, E500; Effer-Soda |
| Số CAS | 144-55-8 |
| Công thức – KLPT | NaHCO3 – 84,01 |
| Nhóm chức năng | Chất kiềm hóa (đồng thời là dược chất) |
Applications
| Công dụng | Nồng độ (%) |
|---|---|
| Đệm trong viên nén | 10–40 |
| Viên sủi | 25–50 |
| Dung dịch tiêm/truyền đẳng trương | 1,39 |
- Viên sủi, cốm sủi: thường phối acid citric và/hoặc tartaric – phối cả hai thường được ưa vì acid citric riêng tạo hỗn hợp dính khó xát hạt, còn acid tartaric riêng làm cốm kém chắc. Gặp nước, phản ứng giải phóng CO2 làm rã. Tạo hạt nóng chảy trong tầng sôi (acid citric khan + NaHCO3) là phương pháp một bước.
- Viên chỉ có NaHCO3 vẫn sủi nhờ acid dạ dày. Đệm cho dược chất acid yếu trong viên nén, tăng tốc độ hòa tan, giảm kích ứng dạ dày.
- Đệm trong dung dịch erythromycin, lidocain, thuốc tê, dịch nuôi dưỡng tĩnh mạch; tạo muối natri tan tốt của dược chất (ví dụ niacin); chất ổn định đông khô; kem đánh răng.
- Chất sinh khí trong hệ bè alginat và dạng nổi giải phóng có kiểm soát (furosemid, cisaprid); tăng hấp thu paracetamol; cải thiện độ ổn định levothyroxin.
- Thực phẩm: chất kiềm, chất làm nở. Các ứng dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
Mô tả và tính chất
- Bột kết tinh trắng, không mùi, vị mặn hơi kiềm; tinh thể lăng trụ đơn tà. Có nhiều cấp cỡ hạt từ bột mịn đến hạt đồng đều trơn chảy.
- pH dung dịch 0,1 M mới pha 8,3 (25 °C), tăng dần khi để lâu, lắc hoặc đun.
- Tỷ trọng biểu kiến 0,869, gõ 1,369, thực 2,173 g/cm³; nóng chảy 270 °C (phân hủy).
- Độ ẩm dưới 1% khi độ ẩm tương đối dưới 80%; trên 85% hút ẩm mạnh và có thể bắt đầu phân hủy mất CO2.
- Dung dịch 1,39% đẳng thẩm thấu với huyết thanh.
- Tan 1/11 trong nước; hầu như không tan trong ethanol 95%, ether.
Độ ổn định và bảo quản
- Đun đến khoảng 50 °C bắt đầu phân ly thành CO2, natri carbonat và nước; ở 250–300 °C chuyển hoàn toàn thành natri carbonat khan trong thời gian ngắn (93 °C: 90% sau 75 phút) – lưu ý khi sấy cốm.
- Bột bền dưới 76% độ ẩm tương đối ở 25 °C và dưới 48% ở 40 °C.
- Dung dịch nước phân hủy chậm ở nhiệt độ phòng thành carbonat, nhanh hơn khi lắc hoặc đun. Tiệt khuẩn bằng lọc hoặc hấp – khi hấp, sục CO2 vào dung dịch trong bao bì cuối, hàn kín rồi hấp, và không mở ít nhất 2 giờ sau khi nguội để bicarbonat tái tạo.
- Dung dịch trong thủy tinh có thể xuất hiện mảnh thủy tinh nhỏ; cặn calci carbonat sau hấp có thể hạn chế bằng 0,01–0,02% dinatri edetat.
- Bền trong không khí khô, phân hủy chậm trong không khí ẩm – bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát.
Tương kỵ
- Phản ứng với acid, muối acid và nhiều muối alcaloid, giải phóng CO2; làm tăng sẫm màu salicylat.
- Trong hỗn hợp bột, ẩm không khí hoặc nước kết tinh của thành phần khác đủ để phản ứng với acid boric, phèn.
- Trong dung dịch tương kỵ với nhiều dược chất như ciprofloxacin, amiodaron, nicardipin, levofloxacin.
Sản xuất
Sục CO2 vào dung dịch natri carbonat bão hòa lạnh, hoặc theo quy trình amoniac–soda (Solvay): sục amoniac rồi CO2 vào dung dịch natri clorid để tủa NaHCO3.
An toàn và thao tác
Được chuyển hóa thành ion natri (thải qua thận) và bicarbonat (vào kho dự trữ bicarbonat); CO2 thải qua phổi. Dùng quá nhiều có thể gây nhiễm kiềm chuyển hóa hoặc quá tải natri – lượng natri trong thuốc kháng acid, chế phẩm sủi đủ làm nặng suy tim mạn, nhất là ở người cao tuổi. Uống trung hòa acid dạ dày, sinh CO2 có thể gây co thắt dạ dày, đầy hơi. Làm tá dược nói chung được xem là về cơ bản không độc, không kích ứng. LD50 (chuột cống, uống): 4,22 g/kg. Đeo kính bảo hộ và găng tay.
Tình trạng pháp lý
- GRAS; phụ gia thực phẩm được chấp nhận tại châu Âu (E500).
- Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (thuốc tiêm; nhãn khoa; nang, dung dịch, viên nén uống); có trong thuốc tiêm (truyền, tiêm tĩnh mạch) và không tiêm (nhỏ tai, rửa mắt, nang, viên nhai, bột sủi, viên sủi, cốm, viên nén, thuốc đặt, hỗn dịch) được cấp phép tại Anh.
- Có chuyên luận trong BP, JP, Ph.Eur. và USP.
Chất liên quan: kali bicarbonat, natri carbonat, acid citric, acid tartric.
Nguồn tham khảo
Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Sodium Bicarbonate trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.
Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.
Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.




