Sodium Ascorbate (Natri ascorbat) – Chất chống oxy hóa – công thức cấu tạo

Natri ascorbat (E301) – chất chống oxy hóa

Natri ascorbat (E301, muối mononatri của acid L-ascorbic) dùng làm chất chống oxy hóa trong dược phẩm và thực phẩm (ví dụ tăng hiệu quả natri nitrit chống Listeria monocytogenes trong thịt chín). Đồng thời là nguồn vitamin C trong viên nén và thuốc tiêm.

Thông tin nhanh

Tên khác L-Ascorbic acid monosodium salt, vitamin C sodium, E301; SA-99
Số CAS 134-03-2
Công thức – KLPT C6H7NaO6 – 198,11
Nhóm chức năng Chất chống oxy hóa (đồng thời là dược chất)

Applications

  • Chất chống oxy hóa trong dược phẩm.
  • Thực phẩm: tăng hiệu quả natri nitrit trong thịt chín; cải thiện độ kết dính gel và độ chắc của sản phẩm dạng sợi.
  • Nguồn vitamin C trong viên nén và thuốc tiêm (ứng dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết).

Mô tả và tính chất

  • Bột kết tinh trắng hoặc hơi vàng, gần như không mùi, vị mặn dễ chịu.
  • pH dung dịch 10%: 7–8; nóng chảy 218 °C (phân hủy); tỷ trọng thực 1,826 g/cm³; tỷ trọng gõ 0,6–1,1 g/cm³ (bột mịn), 0,8–1,1 g/cm³ (hạt mịn); góc quay cực riêng +104,4° (dung dịch 10%).
  • Không hút ẩm: gần như không hấp thu nước đến độ ẩm tương đối 80% (20 °C), dưới 1% ở 90%.
  • Cỡ hạt tùy cấp: ví dụ bột mịn khoảng 98% qua rây 149 µm; cấp tiêu chuẩn khoảng 95% qua rây 840 µm.
  • Độ tan: nước 1/1,6 (1/1,3 ở 75 °C); rất khó tan trong ethanol 95%; hầu như không tan trong cloroform, ether.

Độ ổn định và bảo quản

Tương đối bền trong không khí nhưng sẫm dần khi gặp ánh sáng. Dung dịch nước không bền, bị oxy hóa nhanh trong không khí ở pH trên 6,0. Bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng, nơi khô mát.

Tương kỵ

Tương kỵ với chất oxy hóa, ion kim loại nặng (nhất là đồng, sắt), methenamin, natri nitrit, natri salicylat, theobromin salicylat. Dung dịch nước được báo cáo tương kỵ với màng lọc thép không gỉ.

Sản xuất

Thêm lượng đương lượng natri bicarbonat vào dung dịch acid ascorbic; khi hết sủi bọt, thêm 2-propanol để kết tủa natri ascorbat.

An toàn và thao tác

Acid ascorbic và natri ascorbat thường dung nạp tốt; phản ứng bất lợi chỉ ghi nhận khi dùng từ 1 g trở lên với liều làm thuốc; chưa có báo cáo tác dụng bất lợi ở nồng độ thấp dùng chống oxy hóa. WHO đặt ADI cho acid ascorbic, kali và natri ascorbat làm chất chống oxy hóa thực phẩm đến 15 mg/kg thể trọng (ngoài lượng có sẵn trong thực phẩm). Có thể kích ứng mắt – đeo kính bảo hộ, găng tay cao su hoặc nhựa.

Tình trạng pháp lý

  • GRAS; phụ gia thực phẩm được chấp nhận tại châu Âu (E301).
  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (tĩnh mạch; viên nén uống); có trong thuốc tiêm và không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
  • Có chuyên luận trong Ph.Eur. và USP.

Chất liên quan: acid ascorbic, ascorbyl palmitat, calci ascorbat.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Sodium Ascorbate trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love