Methylparaben (Methylparaben) – Chất bảo quản kháng khuẩn – công thức cấu tạo

Methylparaben (E218, Nipagin M) – chất bảo quản kháng khuẩn

Methylparaben (methyl 4-hydroxybenzoat, E218, Nipagin M) là chất bảo quản kháng khuẩn dùng rộng rãi trong mỹ phẩm, thực phẩm và dược phẩm – riêng lẻ hoặc phối hợp các paraben và chất bảo quản khác. Trong mỹ phẩm, methylparaben là chất bảo quản được dùng nhiều nhất.

Thông tin nhanh

Tên khác Methyl p-hydroxybenzoate, 4-hydroxybenzoic acid methyl ester, E218; Nipagin M, Uniphen P-23
Số CAS 99-76-3
Công thức – KLPT C8H8O3 – 152,15
Nhóm chức năng Chất bảo quản kháng khuẩn

Applications

  • Chất bảo quản trong mỹ phẩm, thực phẩm, thuốc uống, dùng ngoài và nhiều dạng khác.
  • Paraben hiệu quả trong khoảng pH rộng, phổ kháng khuẩn rộng, mạnh nhất với nấm men và nấm mốc. Hoạt tính tăng theo chiều dài mạch alkyl nhưng độ tan trong nước giảm – nên thường phối hợp methyl-, ethyl-, propyl-, butylparaben để có hiệp đồng. Methylparaben là paraben yếu nhất.
  • Tăng hiệu quả bằng propylen glycol (2–5%), phenylethyl alcol, acid edetic, hoặc phối hợp chất bảo quản khác như imidurea.
  • Do paraben khó tan, muối natri thường được dùng nhiều hơn trong công thức – nhưng làm tăng pH của chế phẩm (xem chất liên quan).
Dạng bào chế Nồng độ (%)
Tiêm bắp, tĩnh mạch, dưới da (*) 0,065–0,25
Dung dịch hít 0,025–0,07
Tiêm trong da 0,10
Dung dịch nhỏ mũi 0,033
Chế phẩm nhãn khoa (*) 0,015–0,2
Dung dịch, hỗn dịch uống 0,015–0,2
Chế phẩm trực tràng 0,1–0,18
Chế phẩm dùng ngoài 0,02–0,3
Chế phẩm âm đạo 0,1–0,18

(*) Paraben hiện nói chung được xem là không phù hợp cho thuốc tiêm và thuốc nhỏ mắt do khả năng kích ứng – xem phần An toàn.

Mô tả và tính chất

  • Tinh thể không màu hoặc bột kết tinh trắng, không mùi hoặc gần như không mùi, vị hơi nóng rát.
  • Hoạt tính kháng khuẩn ở pH 4–8; hiệu quả giảm khi pH tăng do tạo anion phenolat. Mạnh với nấm men, nấm mốc hơn vi khuẩn; mạnh với Gram dương hơn Gram âm. Nồng độ ức chế tối thiểu trong nước với phần lớn chủng thử nghiệm khoảng 1000–2000 µg/mL. Sản phẩm thủy phân acid p-hydroxybenzoic hầu như không có hoạt tính.
  • Nóng chảy 125–128 °C; pKa 8,4 (22 °C); tỷ trọng thực 1,352 g/cm³.
  • Hệ số phân bố dầu/nước thay đổi nhiều theo loại và độ tinh khiết dầu (ví dụ dầu lạc 4,2; dầu ngô 4,1; dầu thầu dầu 6,0; isopropyl myristat 18,0; dầu khoáng 0,1) – quan trọng khi bảo quản nhũ tương.
Dung môi (25 °C) Độ tan
Ethanol 1/2
Ethanol 95% 1/3
Propylen glycol 1/5
Ethanol 50% 1/6
Ether 1/10
Glycerin 1/60
Dầu lạc 1/200
Nước 1/400; 1/50 ở 50 °C; 1/30 ở 80 °C
Dầu khoáng Hầu như không tan

Độ ổn định và bảo quản

  • Dung dịch nước pH 3–6 hấp được ở 120 °C trong 20 phút không phân hủy; bền (phân hủy dưới 10%) khoảng 4 năm ở nhiệt độ phòng.
  • Dung dịch pH từ 8 trở lên thủy phân nhanh (từ 10% sau khoảng 60 ngày ở nhiệt độ phòng).
  • Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô mát.

Tương kỵ

  • Hoạt tính kháng khuẩn giảm mạnh khi có chất diện hoạt không ion như polysorbat 80 (do bị giữ trong micelle); propylen glycol 10% giúp phục hồi hoạt tính và ngăn tương tác này.
  • Tương kỵ đã được báo cáo với bentonit, magnesi trisilicat, talc, gôm adragant, natri alginat, tinh dầu, sorbitol, atropin; phản ứng với nhiều loại đường và polyol.
  • Có thể bị nhựa hấp thu tùy loại nhựa và chất dẫn; polyethylen tỷ trọng thấp và cao được cho là không hấp thu methylparaben.
  • Đổi màu khi có sắt; bị thủy phân bởi kiềm yếu và acid mạnh.

Sản xuất

Ester hóa acid p-hydroxybenzoic với methanol.

An toàn và thao tác

  • Dùng rộng rãi trong mỹ phẩm, thuốc uống và dùng ngoài. Dù từng được dùng trong thuốc tiêm và nhỏ mắt, paraben hiện nói chung được xem là không phù hợp cho các dạng này do khả năng kích ứng.
  • Không gây đột biến, không gây quái thai, không gây ung thư; mẫn cảm hiếm, không có mức nhạy cảm tiếp xúc do ánh sáng hay độc tính quang học đáng kể.
  • Đã ghi nhận quá mẫn, thường kiểu chậm (viêm da tiếp xúc) khi dùng ngoài, đôi khi sau khi uống; phản ứng tức thì sau tiêm chế phẩm chứa paraben. Với mức sử dụng rộng rãi, các phản ứng này tương đối ít gặp. “Nghịch lý paraben”: người từng viêm da tiếp xúc vẫn có thể dùng chế phẩm chứa paraben ở vùng da lành khác.
  • Có lo ngại khi dùng trong thuốc tiêm cho trẻ sơ sinh vì có thể ảnh hưởng gắn kết bilirubin.
  • WHO đặt ADI tổng cho methyl-, ethyl- và propylparaben đến 10 mg/kg thể trọng.
  • Có thể kích ứng da, mắt, niêm mạc – thao tác nơi thông gió, dùng kính bảo hộ, găng tay, khẩu trang chống bụi.

Tình trạng pháp lý

  • Mỹ: methylparaben và propylparaben là chất GRAS dùng trực tiếp trong thực phẩm đến 0,1%. Nhật Bản: mọi ester trừ benzyl được phép dùng trong thuốc tiêm.
  • Mỹ phẩm (theo sách, 2006): EU và Brazil cho phép mỗi paraben đến 0,4%, tổng các paraben không quá 0,8%; Nhật Bản giới hạn trên 1,0%.
  • Cập nhật sau 2006 (ngoài sách): EU đã siết quy định paraben trong mỹ phẩm từ 2014 – methyl- và ethylparaben vẫn giữ giới hạn 0,4% (riêng lẻ) và 0,8% (hỗn hợp), trong khi propyl- và butylparaben bị hạ xuống tổng 0,14% và một số paraben khác bị cấm. Cần kiểm tra quy định hiện hành của thị trường đích.
  • Phụ gia thực phẩm được chấp nhận tại châu Âu. Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (tiêm bắp, tĩnh mạch, dưới da; hít; nhãn khoa; nang, viên nén, dung dịch, hỗn dịch uống; nhỏ tai, trực tràng, dùng ngoài, âm đạo); có trong thuốc được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
  • Có chuyên luận trong JP, Ph.Eur. và USP-NF.

Chất liên quan

  • Natri methylparaben (C8H7NaO3, 174,14; CAS 5026-62-0; E219): bột kết tinh trắng, hút ẩm; pH dung dịch 0,1% là 9,5–10,5.
  • Kali methylparaben (C8H7KO3, 190,25; CAS 26112-07-2): dùng thay methylparaben nhờ tan trong nước tốt hơn.
  • Ethylparaben, propylparaben, butylparaben.

Nguyên liệu tại CPC1

CPC1 đang cung cấp các nguyên liệu liên quan dưới đây. Liên hệ để nhận COA và báo giá theo lô hàng hiện có.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Methylparaben trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love