Magnesium Oxide (Magnesi oxid) – Tá dược độn kiềm, chống vón, trơn chảy – công thức cấu tạo

Magnesi oxid (nặng, nhẹ) – tá dược độn kiềm, chống vón, hỗ trợ trơn chảy

Magnesi oxid (MgO, E530, magnesia) có hai dạng: nhẹ (xốp) và nặng (đặc). Trong bào chế, magnesi oxid là tá dược độn kiềm điều chỉnh pH viên, chất hút nước giữ cốm khô và chất hỗ trợ trơn chảy.

Thông tin nhanh

Tên khác Calcined magnesia, magnesia, magnesia usta, periclase, E530; Destab, Magcal, Magchem 100, Maglite, Magnyox, Marmag, Oxymag
Số CAS 1309-48-4
Công thức – KLPT MgO – 40,30
Nhóm chức năng Chất chống vón, chất nhũ hóa, chất hỗ trợ trơn chảy, tá dược độn viên nén và nang

Applications

  • Tá dược độn kiềm trong dạng rắn để điều chỉnh pH vi môi trường của viên.
  • Thêm vào dạng rắn để giữ lượng nước thừa, giữ cốm khô.
  • Phối hợp silica làm chất hỗ trợ trơn chảy.
  • Phụ gia thực phẩm. Các ứng dụng làm thuốc (kháng acid, nhuận tràng thẩm thấu, bổ sung magnesi) nằm ngoài phạm vi bài viết.

Mô tả và tính chất

  • Bột mịn, trắng, không mùi; tinh thể lập phương.
  • Theo USP: 5 g dạng nặng chiếm khoảng 10–20 mL, 5 g dạng nhẹ chiếm khoảng 40–50 mL. USP gộp hai dạng trong một chuyên luận; các dược điển khác tách riêng.
  • pH dung dịch bão hòa 10,3; nóng chảy 2800 °C; sôi 3600 °C; chiết suất 1,735; tỷ trọng 3,581 g/cm³.
  • Dạng nhẹ: 99,98% tiểu phân nhỏ hơn 45 µm.
  • Tan trong acid loãng và dung dịch muối amoni; rất khó tan trong nước (tăng khi có CO2); hầu như không tan trong ethanol.

Độ ổn định và bảo quản

Bền ở nhiệt độ, áp suất thường, nhưng tạo magnesi hydroxid khi gặp nước. Hút ẩm, hấp thu nhanh nước và CO2 từ không khí – dạng nhẹ nhanh hơn dạng nặng. Bảo quản trong bao bì kín khí, nơi khô mát.

Tương kỵ

  • Là chất kiềm: phản ứng ở trạng thái rắn với dược chất acid tạo muối (ví dụ Mg(ibuprofen)2) hoặc làm phân hủy dược chất kém bền trong kiềm; ảnh hưởng xấu độ ổn định rắn của diazepam; tương tác rắn với phenobarbital natri.
  • Hấp phụ nhiều dược chất: kháng histamin, kháng sinh (đặc biệt tetracyclin), salicylat, atropin sulfat, hyoscyamin hydrobromid, paracetamol, cloroquin, dẫn chất acid anthranilic.
  • Tạo phức với polymer như Eudragit RS làm chậm giải phóng dược chất.
  • Có thể làm giảm sinh khả dụng của phenytoin, triclormethiazid và thuốc chống loạn nhịp.

Sản xuất

Có trong tự nhiên dưới dạng khoáng periclase. Sản xuất công nghiệp theo nhiều cách: nung đá vôi chứa dolomit tạo dolime, cho phản ứng với nước biển giàu magnesi clorid thu magnesi hydroxid rồi nung thành MgO; nung magnesit (MgCO3); nhiệt phân nước muối đặc magnesi clorid (ví dụ từ Biển Chết) hoặc các muối magnesi khác. Tinh chế bằng nghiền, phân cỡ, tách trọng lực, tuyển nổi, lọc hoặc lắng.

An toàn và thao tác

Dùng rộng rãi trong thuốc uống; nói chung được xem là không độc khi dùng làm tá dược, dù liều uống cao có thể gây tác dụng không mong muốn do tính nhuận tràng. Có thể có hại khi hít, nuốt hoặc thấm qua da lượng lớn; kích ứng mắt và đường hô hấp – nên dùng găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang chống bụi hoặc mặt nạ. Giới hạn phơi nhiễm nghề nghiệp tại Mỹ và Anh (TWA 8 giờ, tính theo Mg): 10 mg/m³ bụi toàn phần, 4 mg/m³ bụi hô hấp; giới hạn ngắn hạn 15 phút 10 mg/m³ bụi hô hấp.

Tình trạng pháp lý

  • GRAS; phụ gia thực phẩm được chấp nhận tại châu Âu (E530).
  • Có trong FDA Inactive Ingredients Guide (nang, viên nén uống); có trong thuốc không tiêm được cấp phép tại Anh; có trong danh mục tá dược được chấp nhận của Canada.
  • Có chuyên luận trong JP, Ph.Eur. và USP (hàm lượng MgO 96,0–100,5% hoặc 98,0–100,5% sau nung tùy dược điển).

Chất liên quan: magnesi carbonat, magnesi hydroxid.

Nguyên liệu tại CPC1

CPC1 đang cung cấp các nguyên liệu liên quan dưới đây. Liên hệ để nhận COA và báo giá theo lô hàng hiện có.

Nguồn tham khảo

Nội dung được CPC1 biên soạn, tóm lược có chọn lọc từ chuyên luận Magnesium Oxide trong:
Rowe R.C., Sheskey P.J., Owen S.C. (chủ biên). Handbook of Pharmaceutical Excipients, ấn bản 5.
Pharmaceutical Press (London) & American Pharmacists Association (Washington DC), 2006.
Bài viết không sao chép nguyên văn tài liệu gốc; các số liệu kỹ thuật được dẫn lại từ tài liệu này.

Ảnh minh họa: công thức cấu tạo do CPC1 vẽ lại từ dữ liệu cấu trúc hóa học công khai.

Lưu ý: thông tin mang tính tham khảo cho người làm chuyên môn bào chế, dựa trên ấn bản năm 2006.
Tiêu chuẩn chất lượng và tình trạng pháp lý có thể đã thay đổi — luôn đối chiếu dược điển và quy định
hiện hành trước khi sử dụng.

Share your love