Lê châu Á (Pyrus pyrifolia): đặc điểm, thành phần và ứng dụng trong mỹ phẩm
Lê châu Á (Pyrus pyrifolia) là loại lê quả tròn, giòn mọng nước như táo, rất được ưa chuộng ở Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc. Chiết xuất quả có tên INCI Pyrus Pyrifolia (Pear) Fruit Extract.

Thông tin nhanh
| Tên gọi | Lê châu Á, lê Hàn Quốc, lê Nhật (nashi), bae (Hàn), sand pear |
| Tên khoa học | Pyrus pyrifolia (Burm.f.) Nakai |
| Họ | Hoa hồng (Rosaceae) |
| Bộ phận dùng | Quả |
| Tên INCI | Pyrus Pyrifolia (Pear) Fruit Extract |
| Chức năng (CosIng) | làm mềm da |
| Nhóm hoạt chất chính | Đường (fructose, sorbitol), acid phenolic (arbutin ở vỏ, acid chlorogenic), flavonoid, tế bào đá (sclereid – lignin), chất xơ, khoáng chất (kali) |
Đặc điểm của cây
Pyrus pyrifolia là cây gỗ rụng lá cao 7–15 m. Lá hình trứng, mép răng cưa nhọn như sợi lông. Hoa trắng 5 cánh nở vào mùa xuân. Quả hình cầu, vỏ vàng nâu lấm tấm (giống lê cát) hoặc vàng xanh, thịt trắng giòn, rất nhiều nước, vị ngọt mát, có các “tế bào đá” lợn cợn đặc trưng. Loài có nguồn gốc Trung Quốc, được chọn tạo mạnh ở Nhật (nashi) và Hàn Quốc; ở Việt Nam có lê Sa Pa, lê Cao Bằng thuộc nhóm lê châu Á.
Thành phần hóa học
- Đường: fructose, glucose, sucrose và sorbitol.
- Acid phenolic: acid chlorogenic, arbutin (chủ yếu ở vỏ), flavonoid.
- Tế bào đá giàu lignin, chất xơ, kali, nước chiếm phần lớn khối lượng.
Dạng nguyên liệu trong mỹ phẩm
- Pyrus Pyrifolia (Pear) Fruit Extract: cao chiết bằng dung môi (thường là nước, glycol hoặc ethanol), sau đó pha loãng trong dung môi mang. Chức năng theo CosIng: làm mềm da.
Applications in Cosmetics
- Dùng trong toner, kem dưỡng, sản phẩm tắm với vai trò làm mềm da theo CosIng.
- Được chọn cho sản phẩm hương lê, mỹ phẩm Hàn Quốc.
- Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết.
An toàn và lưu ý
- Lê là thực phẩm; người dị ứng quả họ Hoa hồng hoặc phấn hoa bạch dương có thể dị ứng chéo.
- Chiết xuất giàu đường dễ nhiễm vi sinh; kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, kim loại nặng.
Tình trạng pháp lý
Theo cơ sở dữ liệu CosIng của Ủy ban châu Âu, các tên INCI nêu trên không thuộc phụ lục chất cấm (Annex II) hay chất bị hạn chế (Annex III) của Quy định (EC) 1223/2009 tại thời điểm viết bài. Các phụ lục của Hiệp định mỹ phẩm ASEAN (ACD) được xây dựng và cập nhật theo danh mục của EU, doanh nghiệp vẫn cần đối chiếu phụ lục ACD hiện hành.
Tại Việt Nam, mỹ phẩm được quản lý theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và các văn bản sửa đổi, bổ sung: sản phẩm phải được công bố trước khi lưu hành, tổ chức đưa sản phẩm ra thị trường chịu trách nhiệm về an toàn và lưu hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF). Tính năng ghi trên nhãn và trong quảng cáo phải theo Hướng dẫn công bố tính năng sản phẩm mỹ phẩm của ASEAN — mỹ phẩm không được công bố công dụng như thuốc.
Nguồn tham khảo
- Wikipedia – Pyrus pyrifolia — https://en.wikipedia.org/wiki/Pyrus_pyrifolia
- European Commission – CosIng: Pyrus Pyrifolia (Pear) Fruit Extract — https://ec.europa.eu/growth/tools-databases/cosing/
- GBIF Backbone Taxonomy – Pyrus pyrifolia (Burm.f.) Nakai — https://www.gbif.org/species/5362786
- Ảnh: takami torao (Koiroha (talk) 14:03, 20 August 2009 (UTC)), Wikimedia Commons, Public domain — https://commons.wikimedia.org/wiki/File:Yamanashi_04.jpg
- ASEAN Cosmetic Directive – Annexes và ASEAN Guidelines for Cosmetic Claims — https://aseancosmetics.org/
- Bộ Y tế (2011). Thông tư 06/2011/TT-BYT quy định về quản lý mỹ phẩm
Bài viết cung cấp thông tin kiến thức chung về chất/nguyên liệu, tổng hợp và diễn giải từ các nguồn công khai nêu trên. Nội dung này không thay thế ý kiến của cơ quan quản lý hay chuyên gia y tế. Công dụng làm thuốc nằm ngoài phạm vi bài viết. Quy định pháp lý có thể thay đổi — luôn đối chiếu văn bản hiện hành trước khi sử dụng.



